Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
L. Stojsavljević (Thay: M. Mikovič) 18 | |
Lazar Stojsavljevic (Thay: Martin Mikovic) 18 | |
Tigran Barseghyan (Kiến tạo: Artur Gajdos) 45+1' | |
Philip Azango (Thay: Filip Twardzik) 46 | |
Artur Gajdos 55 | |
Adam Griger 55 | |
Roko Jureskin 55 | |
Erik Sabo 55 | |
Sharani Zuberu (Thay: Adam Griger) 59 | |
Timotej Kudlicka 66 | |
Danylo Ignatenko (Thay: Niko Jankovic) 75 | |
Vladimir Weiss (Thay: Artur Gajdos) 75 | |
Michal Tomic (Thay: Kristian Kostrna) 75 | |
Roman Prochazka (Thay: Marin Lausic) 75 | |
Michal Duris (Thay: Timotej Kudlicka) 80 | |
Jakub Paur 81 | |
Sharani Zuberu 84 | |
Michal Tomic 88 | |
Roman Prochazka 90+1' | |
Vladimir Weiss 90+5' |
Thống kê trận đấu Spartak Trnava vs Slovan Bratislava


Diễn biến Spartak Trnava vs Slovan Bratislava
Thẻ vàng cho Vladimir Weiss.
Thẻ vàng cho Roman Prochazka.
Thẻ vàng cho Michal Tomic.
Thẻ vàng cho Sharani Zuberu.
Thẻ vàng cho Jakub Paur.
Timotej Kudlicka rời sân và anh được thay thế bởi Michal Duris.
Marin Lausic rời sân và anh được thay thế bởi Roman Prochazka.
Kristian Kostrna rời sân và anh được thay thế bởi Michal Tomic.
Artur Gajdos rời sân và anh được thay thế bởi Vladimir Weiss.
Niko Jankovic rời sân và anh được thay thế bởi Danylo Ignatenko.
Thẻ vàng cho Timotej Kudlicka.
Adam Griger rời sân và được thay thế bởi Sharani Zuberu.
Thẻ vàng cho Erik Sabo.
Thẻ vàng cho Roko Jureskin.
Thẻ vàng cho Adam Griger.
Thẻ vàng cho Artur Gajdos.
Filip Twardzik rời sân và được thay thế bởi Philip Azango.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Artur Gajdos đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Spartak Trnava vs Slovan Bratislava
Spartak Trnava (4-2-3-1): Martin Vantruba (72), Kristian Kostrna (24), Erik Sabo (52), Filip Twardzik (23), Martin Mikovic (29), Martin Mikovic (29), Marin Lausic (91), Jakub Paur (17), Hillary Gong (18), Luka Khorkheli (30), Roko Jureskin (3), Timotej Kudlicka (19)
Slovan Bratislava (4-2-1-3): Dominik Takac (71), César Blackman (28), Kenan Bajric (12), Svetozar Marković (15), Sandro Cruz (57), Rahim Ibrahim (5), Peter Pokorny (3), Artur Gajdos (8), Tigran Barseghyan (11), Adam Griger (30), Niko Jankovic (10)


| Thay người | |||
| 18’ | Martin Mikovic Lazar Stojsavljevic | 59’ | Adam Griger Sharani Zuberu |
| 46’ | Filip Twardzik Phillip Azango | 75’ | Artur Gajdos Vladimir Weiss |
| 75’ | Kristian Kostrna Michal Tomic | 75’ | Niko Jankovic Danylo Ignatenko |
| 75’ | Marin Lausic Roman Prochazka | ||
| 80’ | Timotej Kudlicka Michal Duris | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrik Vasil | Martin Trnovsky | ||
Patrick Karhan | Guram Kashia | ||
Michal Tomic | Kevin Wimmer | ||
Lazar Stojsavljevic | Sharani Zuberu | ||
Roman Prochazka | Robert Mak | ||
Phillip Azango | Alasana Yirajang | ||
Abdulrahman Taiwo | Daiki Matsuoka | ||
Idjessi Metsoko | Vladimir Weiss | ||
Michal Duris | Danylo Ignatenko | ||
Lazar Stojsavljevic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spartak Trnava
Thành tích gần đây Slovan Bratislava
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 25 | 62 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 20 | 55 | B T T B T | |
| 3 | 29 | 15 | 5 | 9 | 13 | 50 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 20 | 49 | T B T B B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B T | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 0 | 40 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 12 | 3 | 14 | -18 | 39 | T T T B T | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -16 | 31 | B H H T B | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -11 | 29 | T B H T T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 5 | 11 | 13 | -16 | 26 | B H B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch