Thứ Ba, 26/05/2026

Trực tiếp kết quả Spartak Varna vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 13-03-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - CN, 13/3

Kết thúc

Spartak Varna

Spartak Varna

1 : 2

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 0-1
CN, 20:30 13/03/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Spartak Varna vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Spartak Varna
Spartak Varna
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
28/08 - 2021
13/03 - 2022
Giao hữu
18/01 - 2023
Hạng 2 Bulgaria
28/09 - 2023
12/04 - 2024
VĐQG Bulgaria
01/11 - 2025
10/04 - 2026
07/05 - 2026

Thành tích gần đây Spartak Varna

VĐQG Bulgaria
18/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
07/05 - 2026
02/05 - 2026
24/04 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
22/05 - 2026
18/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
07/05 - 2026
27/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3220933769B T H B T
2YantraYantra32181042164T T H T T
3FratriaFratria3218953263H B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3216792555T H B T T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3211138646T H B T B
7EtarEtar32111110-444T H B T B
8Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3211813-241H T T B T
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa32101111-841T H T H T
10HebarHebar3211714-1040B B T H B
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3291112-338B H B T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven329815-835H B T T B
13Sportist SvogeSportist Svoge329716-2034T B T B T
14Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa328915-1933H B B B B
15SevlievoSevlievo329518-2332B B T B T
16Minyor PernikMinyor Pernik327916-1330T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich324721-3619B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow