Thẻ vàng cho Marco Sala.
Ales Mateju 2 | |
Lorenco Simic 8 | |
Alessando Romano (Thay: Filippo Bandinelli) 25 | |
Gabriele Artistico (Kiến tạo: Francesco Cassata) 26 | |
Alessando Romano 32 | |
Alessandro Fontanarosa 36 | |
Luca Vignali (Thay: Ales Mateju) 37 | |
Giuseppe Aurelio (Thay: Emanuele Adamo) 46 | |
Martin Palumbo 56 | |
Francesco Cassata 65 | |
Andrea Favilli (Thay: Luca Palmiero) 68 | |
Daniele Verde (Thay: Edoardo Soleri) 75 | |
Christian Comotto (Thay: Mattia Valoti) 75 | |
Michele Besaggio (Thay: Tommaso Cancellotti) 80 | |
Raffaele Russo (Thay: Gennaro Tutino) 80 | |
Patrick Enrici (Thay: Alessandro Fontanarosa) 86 | |
Cosimo Patierno (Thay: Tommaso Biasci) 86 | |
Marco Sala 89 |
Thống kê trận đấu Spezia vs Avellino


Diễn biến Spezia vs Avellino
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Tommaso Biasci rời sân và được thay thế bởi Cosimo Patierno.
Alessandro Fontanarosa rời sân và được thay thế bởi Patrick Enrici.
Gennaro Tutino rời sân và được thay thế bởi Raffaele Russo.
Tommaso Cancellotti rời sân và được thay thế bởi Michele Besaggio.
Mattia Valoti rời sân và được thay thế bởi Christian Comotto.
Edoardo Soleri rời sân và được thay thế bởi Daniele Verde.
Luca Palmiero rời sân và được thay thế bởi Andrea Favilli.
Thẻ vàng cho Francesco Cassata.
Thẻ vàng cho Martin Palumbo.
Emanuele Adamo rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Aurelio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ales Mateju rời sân và được thay thế bởi Luca Vignali.
Thẻ vàng cho Alessandro Fontanarosa.
Thẻ vàng cho Alessando Romano.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Francesco Cassata đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriele Artistico đã ghi bàn!
Filippo Bandinelli rời sân và được thay thế bởi Alessando Romano.
Đội hình xuất phát Spezia vs Avellino
Spezia (3-5-2): Boris Radunovic (22), Petko Hristov (55), Ales Mateju (37), Pietro Beruatto (11), Leonardo Sernicola (17), Francesco Cassata (29), Mattia Valoti (5), Filippo Bandinelli (25), Emanuele Adamo (70), Edoardo Soleri (27), Gabriele Artistico (9)
Avellino (3-5-2): Giovanni Daffara (30), Tommaso Cancellotti (29), Lorenco Simic (44), Alessandro Fontanarosa (63), Filippo Missori (2), Martin Palumbo (20), Luca Palmiero (6), Dimitrios Sounas (24), Marco Sala (3), Gennaro Tutino (7), Tommaso Biasci (14)


| Thay người | |||
| 25’ | Filippo Bandinelli Alessandro Gianni Romano | 68’ | Luca Palmiero Andrea Favilli |
| 37’ | Ales Mateju Luca Vignali | 80’ | Tommaso Cancellotti Michele Besaggio |
| 46’ | Emanuele Adamo Giuseppe Aurelio | 80’ | Gennaro Tutino Raffaele Russo |
| 75’ | Edoardo Soleri Daniele Verde | 86’ | Alessandro Fontanarosa Patrick Enrici |
| 75’ | Mattia Valoti Christian Comotto | 86’ | Tommaso Biasci Cosimo Francesco Patierno |
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Mascardi | Pasquale Pane | ||
Przemyslaw Wisniewski | Jacopo Sassi | ||
Fellipe Jack | Marco Armellino | ||
Ádám Nagy | Michele Besaggio | ||
Daniele Verde | Luca D Andrea | ||
Giuseppe Di Serio | Patrick Enrici | ||
Antonio Candela | Andrea Favilli | ||
Giuseppe Aurelio | Armando Izzo | ||
Luca Vignali | Alessandro Milani | ||
Christian Comotto | Cosimo Francesco Patierno | ||
Alessandro Gianni Romano | Filippo Reale | ||
Vanja Vlahović | Raffaele Russo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spezia
Thành tích gần đây Avellino
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 24 | 44 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 5 | 4 | 15 | 41 | T T B H T | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H T H | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 4 | 34 | H B B T B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | B B B T H | |
| 7 | 21 | 8 | 9 | 4 | 1 | 33 | H T H T T | |
| 8 | 21 | 8 | 8 | 5 | 3 | 32 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 0 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T B B | |
| 11 | 21 | 5 | 10 | 6 | 0 | 25 | H B T T T | |
| 12 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H B T B B | |
| 13 | 21 | 6 | 7 | 8 | -10 | 25 | H H T B B | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -7 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 21 | 5 | 5 | 11 | -9 | 20 | B T B B T | |
| 16 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | H B T H B | |
| 17 | 21 | 4 | 8 | 9 | -13 | 20 | B H B B T | |
| 18 | 21 | 4 | 7 | 10 | -8 | 19 | H T B H H | |
| 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | -14 | 19 | B H H T B | |
| 20 | 21 | 2 | 8 | 11 | -17 | 14 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch