Francesco Mezzoni rời sân và được thay thế bởi Tommaso Del Lungo.
Ivan Marconi 2 | |
Gabriele Artistico (Kiến tạo: Mattia Valoti) 18 | |
Niccolo Squizzato 24 | |
Francesco Cassata 24 | |
Luigi Cuppone 30 | |
Bernat Guiu 33 | |
Christian Comotto (Thay: Francesco Cassata) 49 | |
Emanuele Adamo (Thay: Marco Ruggero) 50 | |
Pietro Beruatto 60 | |
Laurs Skjellerup (Thay: Giuseppe Di Serio) 63 | |
Marco Dalla Vecchia (Thay: Niccolo Squizzato) 67 | |
Mattia Tirelli (Thay: Luigi Cuppone) 73 | |
Marco Dalla Vecchia 78 | |
Marco Nichetti (Thay: Nermin Karic) 90 | |
Riccardo Turicchia (Thay: Stefano Di Mario) 90 | |
Tommaso Del Lungo (Thay: Francesco Mezzoni) 90 |
Thống kê trận đấu Spezia vs Virtus Entella


Diễn biến Spezia vs Virtus Entella
Stefano Di Mario rời sân và được thay thế bởi Riccardo Turicchia.
Nermin Karic rời sân và được thay thế bởi Marco Nichetti.
Thẻ vàng cho Marco Dalla Vecchia.
Luigi Cuppone rời sân và được thay thế bởi Mattia Tirelli.
Niccolo Squizzato rời sân và được thay thế bởi Marco Dalla Vecchia.
Giuseppe Di Serio rời sân và được thay thế bởi Laurs Skjellerup.
Thẻ vàng cho Pietro Beruatto.
Marco Ruggero rời sân và được thay thế bởi Emanuele Adamo.
Francesco Cassata rời sân và được thay thế bởi Christian Comotto.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Bernat Guiu nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối quyết liệt!
V À A A O O O - Luigi Cuppone ghi bàn!
Thẻ vàng cho Francesco Cassata.
Thẻ vàng cho Niccolo Squizzato.
Mattia Valoti đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriele Artistico ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ivan Marconi.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Spezia vs Virtus Entella
Spezia (3-5-2): Boris Radunovic (22), Marco Ruggero (4), Petko Hristov (55), Pietro Beruatto (11), Leonardo Sernicola (17), Alessandro Gianni Romano (60), Francesco Cassata (29), Mattia Valoti (5), Giuseppe Aurelio (31), Gabriele Artistico (9), Giuseppe Di Serio (20)
Virtus Entella (3-4-2-1): Simone Colombi (1), Luca Parodi (23), Ivan Marconi (15), Mattia Alborghetti (3), Francesco Mezzoni (94), Niccolo Squizzato (5), Nermin Karic (8), Stefano Di Mario (26), Andrea Franzoni (24), Bernat Guiu (11), Luigi Cuppone (10)


| Thay người | |||
| 49’ | Francesco Cassata Christian Comotto | 67’ | Niccolo Squizzato Marco Dalla Vecchia |
| 50’ | Marco Ruggero Emanuele Adamo | 73’ | Luigi Cuppone Mattia Tirelli |
| 63’ | Giuseppe Di Serio Laurs Skjellerup | 90’ | Nermin Karic Marco Nichetti |
| 90’ | Stefano Di Mario Riccardo Turricchia | ||
| 90’ | Francesco Mezzoni Tommaso Del Lungo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Giovanni Bonfanti | Mattia Tirelli | ||
Laurs Skjellerup | Alessandro Debenedetti | ||
Emmanuele Lorenzelli | Davide Bariti | ||
Emanuele Adamo | Marco Nichetti | ||
Ales Mateju | Leonardo Benedetti | ||
Christian Comotto | Marco Dalla Vecchia | ||
Luca Vignali | Alessandro Pilati | ||
Andrea Bertoncini | Riccardo Turricchia | ||
Ádám Nagy | Tommaso Del Lungo | ||
Leonardo Loria | Ovidijus Siaulys | ||
Diego Mascardi | Federico Del Frate | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spezia
Thành tích gần đây Virtus Entella
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T H T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T T H B | |
| 7 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B H B T T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T H B T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | B B H T H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B B T H H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B B T | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 3 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B T B | |
| 20 | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch