(Pen) Luis Gil 53 | |
Nil Vinyals (Thay: L. Gil) 61 | |
J. Gallardo (Thay: M. Hernández) 61 | |
L. Álvarez (Thay: M. Lyons) 64 | |
Joe Gallardo 72 | |
V. Ortiz (Thay: P. Saydee) 75 | |
J. Denton (Thay: C. Fernández) 75 | |
N. Brett (Thay: A. Peláez) 75 | |
J. Orr (Thay: J. Amaya) 85 | |
T. Nare (Thay: M. Guffroy) 86 | |
S. Coulibaly (Thay: F. Ngah) 86 | |
M. Mensah (Thay: A. Lewis) 86 | |
Nil Vinyals 88 |
Thống kê trận đấu Spokane Velocity vs Charlotte Independence
số liệu thống kê
Spokane Velocity
Charlotte Independence
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spokane Velocity
USL League One
Thành tích gần đây Charlotte Independence
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 3 | 6 | 15 | 48 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 4 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 11 | 2 | 8 | 7 | 35 | B B T B H | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 1 | 35 | T B H T H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -10 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 1 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H | |
| 17 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch