Pedro Paulo Requena (Thay: Angel Romero) 46 | |
(Pen) Pablo Bueno 49 | |
Carlos Fernandez (Thay: Angel Ojeda) 56 | |
Juan Morales 64 | |
Cristian Techera (Thay: Gilmar Juan Rodriguez Iraola) 69 | |
Victor Perlaza (Kiến tạo: Pedro Paulo Requena) 74 | |
Bryan Kevin Ormeno Sanchez (Thay: Facundo Mansilla) 76 | |
Manuel Tejada (Thay: Cristian Ojeda) 78 | |
Joao Villamarin (Thay: Cristian Benavente) 79 | |
Joshua Cantt (Thay: Joel Lopez) 79 | |
Christian Carbajal 90 | |
Jose Adalberto Cuero Garcia (Thay: Victor Perlaza) 90 | |
Tiago Cantoro (Thay: Jarlin Quintero) 90 | |
Cristian Techera 90+3' |
Thống kê trận đấu Sport Boys vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê

Sport Boys

CD UT Cajamarca
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 1 | 4 | 9 | 34 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 17 | 32 | T B T T H | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | H T T T H | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 9 | 29 | T T H B T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 8 | 29 | T T B T H | |
| 6 | 15 | 9 | 1 | 5 | 12 | 28 | B B T B T | |
| 7 | 16 | 9 | 1 | 6 | -1 | 28 | B B T T B | |
| 8 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | B B T T H | |
| 9 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | T B T B B | |
| 10 | 16 | 8 | 0 | 8 | 2 | 24 | B T T B B | |
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | B H B B T | |
| 12 | 16 | 5 | 2 | 9 | -4 | 17 | T B T B B | |
| 13 | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 15 | H B T H H | |
| 14 | 16 | 4 | 2 | 10 | -14 | 14 | B B B B T | |
| 15 | 16 | 3 | 5 | 8 | -16 | 14 | T B B H H | |
| 16 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | B H T H H | |
| 17 | 15 | 2 | 5 | 8 | -14 | 11 | B T B B H | |
| 18 | 16 | 1 | 3 | 12 | -15 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch