(Pen) Fabrizio Roca 4 | |
Miguel Aucca 9 | |
Johnny Vidales 13 | |
Abdiel Ayarza (Thay: Miguel Aucca) 28 | |
Horacio Benincasa 35 | |
Jesus Barco (Thay: Jorge Rios) 38 | |
Juan Morales 41 | |
Mauro Da Luz (Thay: Jordan Guivin) 46 | |
Fabrizio Roca (Kiến tạo: Renzo Salazar) 46+1' | |
Rodrigo Cuba (Thay: Christian Vasquez) 68 | |
Leandro Contin (Thay: Federico Milo) 68 | |
Hideyoshi Arakaki (Thay: Felipe Rodriguez) 73 | |
Tiago Cantoro (Thay: Christopher Olivares) 73 | |
Dylan Caro (Thay: Cristian Carbajal) 78 | |
Marcio Andres Valverde (Thay: Kevin Pena) 79 | |
Jonathan Bilbao 94+4' |
Thống kê trận đấu Sport Boys vs Cusco FC
số liệu thống kê

Sport Boys

Cusco FC
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Boys vs Cusco FC
| Thay người | |||
| 38’ | Jorge Rios Jesus Miguel Barco Bozzeta | 28’ | Miguel Aucca Abdiel Ayarza |
| 68’ | Federico Milo Leandro Nicolas Contin | 46’ | Jordan Guivin Mauro Andres Da Luz Regalado |
| 68’ | Christian Vasquez Rodrigo Cuba Piedra | 73’ | Felipe Rodriguez Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen |
| 78’ | Cristian Carbajal Dylan Pave Caro Salas | 73’ | Christopher Olivares Tiago Cantoro Armentano |
| 79’ | Kevin Pena Marcio Andres Valverde Zamora | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Enrique Carranza Vargas | Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen | ||
Leandro Nicolas Contin | James Morales | ||
Oscar Manuel Pinto Marin | Tiago Cantoro Armentano | ||
Eduardo Alberto Uribe Oshiro | Eder Hermoza | ||
Jesus Miguel Barco Bozzeta | Jose Velasquez | ||
Dylan Pave Caro Salas | Mauro Andres Da Luz Regalado | ||
Ismael Josue Quispe Estrada | Abdiel Ayarza | ||
Edinson Manuel Mero Figueroa | |||
Rodrigo Cuba Piedra | |||
Marcio Andres Valverde Zamora | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 6 | 17 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 6 | 17 | H T T T H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T H T B T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T H B T B | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B H T T | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | H B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T T T B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | T T B B B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B T | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B H H B T | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B T | |
| 12 | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | T B T B B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T H T | |
| 14 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B B B H | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H H H B | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | B T B B B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B T B H B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch