Chủ Nhật, 25/10/2026

Trực tiếp kết quả Sport Boys vs Sport Huancayo hôm nay 23-03-2026

Giải VĐQG Peru - Th 2, 23/3

Kết thúc

Sport Boys

Sport Boys

3 : 0

Sport Huancayo

Sport Huancayo

Hiệp một: 2-0
T2, 06:00 23/03/2026
Vòng 8 - VĐQG Peru
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hernan Da Campo
9
(og) Jimmy Valoyes
32
Luciano Nequecaur
60

Thống kê trận đấu Sport Boys vs Sport Huancayo

số liệu thống kê
Sport Boys
Sport Boys
Sport Huancayo
Sport Huancayo
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
26 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
04/07 - 2022
05/06 - 2023
23/10 - 2023
19/05 - 2025
05/10 - 2025
23/03 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Sport Boys

VĐQG Peru
18/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Sport Huancayo

VĐQG Peru
25/10 - 2026
17/10 - 2026
21/09 - 2026
06/09 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport HuancayoSport Huancayo13913828T T T T T
2Sporting CristalSporting Cristal138141125T T T T T
3FBC MelgarFBC Melgar137421025T H H T T
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes12732624H T B H T
5ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II126421022H T T H T
6Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso12714922T B T B B
7Alianza LimaAlianza Lima12642722H B T T T
8Alianza AtleticoAlianza Atletico13715-122B T T B B
9Cusco FCCusco FC13706521T B T B B
10Sport BoysSport Boys12534318B T H B B
11Atletico GrauAtletico Grau13535-118T B H B H
12CiencianoCienciano12426-314T B H T T
13Los Chankas CYCLos Chankas CYC12336-1212B B H H T
14FC CajamarcaFC Cajamarca12327-711B T B H B
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos12246-310H B B H B
16Club Deportivo MoqueguaClub Deportivo Moquegua12246-1110B B B B T
17Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma13148-157B T H B H
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca130211-162B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow