(og) Jimmy Valoyes 8 | |
N. Silva (Thay: Miguel Silveira) 55 | |
L. Colitto (Thay: C. Montaño) 55 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sport Huancayo vs Cusco FC
số liệu thống kê

Sport Huancayo

Cusco FC
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Sport Huancayo vs Cusco FC
Sport Huancayo (4-2-3-1): Angel Zamudio (12), Jean Franco Falconi (16), Marcelo Gaona (26), Jimmy Valoyes (70), Hugo Angeles (2), Diego Carabano (8), Ricardo Salcedo (22), Piero Magallanes (23), Nahuel Lujan (10), Javier Sanguinetti (11), Daniel Porozo (97)
Cusco FC (4-2-3-1): Pedro Diaz (28), Jose Zevallos (21), Alvaro Ampuero (6), Carlos Gamarra (2), Ricardo Lagos (3), Diego Soto (88), Jean Montano (55), Carlos Stefano Diez Lino (14), Ivan Leaonardo Colman (10), Miguel Silveira dos Santos (99), Facundo Julian Callejo (9)

Sport Huancayo
4-2-3-1
12
Angel Zamudio
16
Jean Franco Falconi
26
Marcelo Gaona
70
Jimmy Valoyes
2
Hugo Angeles
8
Diego Carabano
22
Ricardo Salcedo
23
Piero Magallanes
10
Nahuel Lujan
11
Javier Sanguinetti
97
Daniel Porozo
9
Facundo Julian Callejo
99
Miguel Silveira dos Santos
10
Ivan Leaonardo Colman
14
Carlos Stefano Diez Lino
55
Jean Montano
88
Diego Soto
3
Ricardo Lagos
2
Carlos Gamarra
6
Alvaro Ampuero
21
Jose Zevallos
28
Pedro Diaz

Cusco FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Barreda | Gu Rum Choi | ||
Aldair Ccorahua | Lucas Colitto | ||
Juan Gimenez | Joel Herrera | ||
Ronal Huacca | Jose Manzaneda | ||
Juan Martinez | Marlon Ruidias | ||
Yonatan Murillo | Nicolas Silva | ||
Aldo Quiñónez | Juan Tevez | ||
Jeremy Rostaing | Oswaldo Valenzuela | ||
Edú Villar | Andy Vidal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Huancayo
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | T T B T B | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 22 | T T B T T | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 4 | 22 | T T T T T | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 3 | 21 | T H T B H | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 8 | 19 | T H T T H | |
| 7 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B T T H H | |
| 8 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | B H B T T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | T B T H B | |
| 10 | 11 | 6 | 0 | 5 | 4 | 18 | T T B T B | |
| 11 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B T B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B T B H T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B T B H | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | B H B B H | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | -13 | 9 | B B B H H | |
| 16 | 11 | 1 | 4 | 6 | -12 | 7 | B B B B B | |
| 17 | 11 | 1 | 3 | 7 | -14 | 6 | B B B T H | |
| 18 | 11 | 0 | 2 | 9 | -14 | 2 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch