Gustavo Cazonatti 15 | |
J. Sanguinetti (VAR check) 21 | |
Y. Mena 25 | |
J. Rostaing 32 | |
R. Salcedo 45+2' | |
R. Campodónico (Thay: N. Luján) 46 | |
L. Sosa (Thay: C. Benavente) 46 | |
M. Castro (Thay: L. Iberico) 46 | |
(Pen) C. Gonzáles 53 | |
Ricardo Salcedo 54 | |
Í. Ávila (Thay: D. Otoya) 55 | |
Franco Caballero 76 | |
Jair Moretti 83 |
Thống kê trận đấu Sport Huancayo vs Sporting Cristal
số liệu thống kê

Sport Huancayo

Sporting Cristal
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
4 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
6 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Huancayo
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sporting Cristal
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T T T B B | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | B T B H T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B H T B T | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T B H H H | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | H B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch