Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Claudinho (Kiến tạo: Juan) 13 | |
Clayson (Kiến tạo: Juan) 45+2' | |
Otavio Goncalves (Thay: Felipe Amaral) 65 | |
Italo Charbaje (Thay: Guilherme Parede) 66 | |
Marlon (Thay: Clayson) 67 | |
Biel Fonseca (Thay: Willian) 76 | |
Dudu Teodora (Thay: Diego Hernandez) 76 | |
Alex (Thay: Willian Bigode) 78 | |
Carlos De Pena (Thay: Juan) 82 | |
Augusto (Thay: Claudinho) 83 | |
Heitor (Thay: Barreto) 87 | |
Murilo Rodriguez (Thay: Fabio Almeida) 87 | |
(Pen) Pedro Perotti 90+7' |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs America MG


Diễn biến Sport Recife vs America MG
V À A A A O O O - Pedro Perotti từ Sport Recife đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Fabio Almeida rời sân và Murilo Rodriguez vào thay.
Barreto rời sân và Heitor vào thay.
Claudinho rời sân và được thay thế bởi Augusto.
Juan rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.
Willian Bigode rời sân và được thay thế bởi Alex.
Diego Hernandez rời sân và được thay thế bởi Dudu Teodora.
Willian rời sân và được thay thế bởi Biel Fonseca.
Clayson rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Guilherme Parede rời sân và được thay thế bởi Italo Charbaje.
Felipe Amaral rời sân và được thay thế bởi Otavio Goncalves.
BÀN THẮNG TỰ SÁT - Kayky Almeida đã đưa bóng vào lưới nhà!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Juan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Clayson đã ghi bàn!
Juan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Claudinho đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs America MG
Sport Recife (4-2-3-1): Thiago Couto Wenceslau (26), Cláudio Coelho Salvático (27), Marcelo Alixandre Ajul (3), Kayky Almeida (33), Edson Lucas (96), José Gabriel dos Santos Silva (23), Willian Oliveira (29), Juan Alano (8), Diego Hernandez (20), Clayson Henrique da Silva Vieira (25), Perotti (9)
America MG (4-1-4-1): Bruno Brigido (91), Fábio das Neves Gerônimo de Almeida (31), Ricardo Silva (45), Rafael Raul Barcelos (4), Tobías Ostchega (25), Felipe Amaral (8), Júlio César Leme do Nascimento (37), Gustavo Bonatto Barreto (88), Willian Gomes de Siqueira (9), Guilherme Parede (7), Marcelo Enrique Maçola Filho (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
José Roberto Assunção de Araújo Filho | Luiz Gustavo de Almeida Pinto | ||
Arthur Maron Cruz | Heitor Manuel Barcelos Lima | ||
Pedro Victor Martins Silva Costa | Ítalo Gabriel Charbaje de Souza | ||
Brenno Costa | Fernando Elizari | ||
Augusto Pucci de Freitas | Otávio Gonçalves de Oliveira | ||
Murilo Rhikman | Luidy Montes Carneiro | ||
Luiz Eduardo Teodora da Silva | Jorge Jimenez | ||
Marcelo Benevenuto | Murilo Rodrigues Povoa | ||
Luiz Gabriel de Oliveira Fonseca | Luca Alexander Sosa | ||
Carlos De Pena | Alex Silva | ||
Marlon | |||
Habraão Lincon do Nascimento Saraiva | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây America MG
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 15 | 50 | T T H H T | |
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 23 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 9 | 47 | T H T B T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 8 | 47 | H T H T T | |
| 5 | 27 | 13 | 8 | 6 | 7 | 47 | H B B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | B H H T T | |
| 7 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | H T T H T | |
| 8 | 27 | 12 | 6 | 9 | 1 | 42 | T B T T B | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 10 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | T H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T H T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | B B B T B | |
| 13 | 27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | B H T B B | |
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | 6 | 35 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | H B B B B | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | H B H B T | |
| 19 | 27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | B B T B T | |
| 20 | 27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch