Chủ Nhật, 14/06/2026
C. de Pena (Thay: Edson Lucas)
46
Carlos De Pena (Thay: Edson)
46
Augusto (Thay: Madson)
46
Bruninho (Thay: Max)
57
Ruan Lucas (Thay: Dixon Vera)
57
Augusto (Kiến tạo: Biel Fonseca)
60
Ian Luccas (Kiến tạo: Diogo Batista)
66
Douglas Pele (Thay: Diogo Batista)
68
Bruninho
73
Carlos De Pena
73
Jhonatan
75
Marlon (Thay: Biel Fonseca)
79
Jota (Thay: Gian Cabezas)
83
Gabriel Moyses (Thay: Ian Luccas)
83
Max Alves (Thay: Chrystian Barletta)
86
Ze Gabriel (Thay: Pedro Martins)
86

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Athletic Club

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Athletic Club
Athletic Club
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
4 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sport Recife vs Athletic Club

Tất cả (22)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Ze Gabriel.

86'

Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Max Alves.

83'

Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Gabriel Moyses.

83'

Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Jota.

79'

Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Marlon.

75' Thẻ vàng cho Jhonatan.

Thẻ vàng cho Jhonatan.

73' Thẻ vàng cho Carlos De Pena.

Thẻ vàng cho Carlos De Pena.

73' Thẻ vàng cho Bruninho.

Thẻ vàng cho Bruninho.

68'

Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.

66'

Diogo Batista đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Ian Luccas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ian Luccas đã ghi bàn!

60'

Biel Fonseca đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Augusto đã ghi bàn!

57'

Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Ruan Lucas.

57'

Max rời sân và được thay thế bởi Bruninho.

46'

Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.

46'

Edson rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

30' V À A A A O O O - Sport Recife ghi bàn.

V À A A A O O O - Sport Recife ghi bàn.

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Athletic Club

Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Ze Marcos (4), Marcelo Conceicao (5), Filipinho (60), Fabio Matheus (47), Pedro Victor (48), Biel (6), Edson (96), Chrystian Barletta (30), Perotti (9), Halls (1), Augusto (68), Marcelo Ajul (3), Habraao (28), Rafinha (66), Ze Gabriel (23), Carlos De Pena (10), Gustavo Maia (11), Marlon (31), Micael (77), Arthur Maron (75)

Athletic Club (3-4-1-2): Luan Polli (1), Zeca (6), Lucas Belezi (4), Diogo Batista de Souza (22), Gian Franco Cabezas (8), Joao Miguel (16), Kauan (17), Ian Luccas (5), Max (11), Dixon Vera (21), Jhonatan (12), Douglas Pele (2), Bruninho (7), Gustavinho (10), Felipe Vieira (13), Marcelo Henrique (14), Jota (15), Pedro Oliveira (18), Gabriel Moyses (20), Ruan Assis (19)

Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
26
Thiago
13
Madson
4
Ze Marcos
5
Marcelo Conceicao
60
Filipinho
47
Fabio Matheus
48
Pedro Victor
6
Biel
96
Edson
30
Chrystian Barletta
9
Perotti
1
Halls
68
Augusto
3
Marcelo Ajul
28
Habraao
66
Rafinha
23
Ze Gabriel
10
Carlos De Pena
11
Gustavo Maia
31
Marlon
77
Micael
75
Arthur Maron
19
Ruan Assis
20
Gabriel Moyses
18
Pedro Oliveira
15
Jota
14
Marcelo Henrique
13
Felipe Vieira
10
Gustavinho
7
Bruninho
2
Douglas Pele
12
Jhonatan
21
Dixon Vera
11
Max
5
Ian Luccas
17
Kauan
16
Joao Miguel
8
Gian Franco Cabezas
22
Diogo Batista de Souza
4
Lucas Belezi
6
Zeca
1
Luan Polli
Athletic Club
Athletic Club
3-4-1-2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
11/06 - 2026

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
11/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
11/06 - 2026
31/05 - 2026
26/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/05 - 2026
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
05/05 - 2026
28/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova12741725B T T T T
2Sao BernardoSao Bernardo127321024T H T H T
3Sport RecifeSport Recife12651823T B T T H
4FortalezaFortaleza12633421H B T B T
5NovorizontinoNovorizontino12552720T H T H T
6CriciumaCriciuma12552420H H H T T
7NauticoNautico12615419T T T B B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario12543-119B B H T T
9Athletic ClubAthletic Club12462218H H T T H
10GoiasGoias12525-517T T T H B
11Atletico GOAtletico GO13454017H B H T H
12JuventudeJuventude12444216H H B T B
13CearaCeara12444016B T B B T
14CuiabaCuiaba12372216H H B T T
15CRBCRB13436-115T T B B H
16Botafogo SPBotafogo SP12246-110B B B H B
17Avai FCAvai FC12246-510H B B B B
18Londrina ECLondrina EC12228-88B T B B B
19Ponte PretaPonte Preta12228-128B B B H B
20America MGAmerica MG12039-173B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow