Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
C. de Pena (Thay: Edson Lucas) 46 | |
Carlos De Pena (Thay: Edson) 46 | |
Augusto (Thay: Madson) 46 | |
Bruninho (Thay: Max) 57 | |
Ruan Lucas (Thay: Dixon Vera) 57 | |
Augusto (Kiến tạo: Biel Fonseca) 60 | |
Ian Luccas (Kiến tạo: Diogo Batista) 66 | |
Douglas Pele (Thay: Diogo Batista) 68 | |
Bruninho 73 | |
Carlos De Pena 73 | |
Jhonatan 75 | |
Marlon (Thay: Biel Fonseca) 79 | |
Jota (Thay: Gian Cabezas) 83 | |
Gabriel Moyses (Thay: Ian Luccas) 83 | |
Max Alves (Thay: Chrystian Barletta) 86 | |
Ze Gabriel (Thay: Pedro Martins) 86 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Athletic Club


Diễn biến Sport Recife vs Athletic Club
Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Ze Gabriel.
Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Max Alves.
Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Gabriel Moyses.
Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Jota.
Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Thẻ vàng cho Jhonatan.
Thẻ vàng cho Carlos De Pena.
Thẻ vàng cho Bruninho.
Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.
Diogo Batista đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ian Luccas đã ghi bàn!
Biel Fonseca đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Augusto đã ghi bàn!
Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Ruan Lucas.
Max rời sân và được thay thế bởi Bruninho.
Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.
Edson rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Sport Recife ghi bàn.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Athletic Club
Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Ze Marcos (4), Marcelo Conceicao (5), Filipinho (60), Fabio Matheus (47), Pedro Victor (48), Biel (6), Edson (96), Chrystian Barletta (30), Perotti (9), Halls (1), Augusto (68), Marcelo Ajul (3), Habraao (28), Rafinha (66), Ze Gabriel (23), Carlos De Pena (10), Gustavo Maia (11), Marlon (31), Micael (77), Arthur Maron (75)
Athletic Club (3-4-1-2): Luan Polli (1), Zeca (6), Lucas Belezi (4), Diogo Batista de Souza (22), Gian Franco Cabezas (8), Joao Miguel (16), Kauan (17), Ian Luccas (5), Max (11), Dixon Vera (21), Jhonatan (12), Douglas Pele (2), Bruninho (7), Gustavinho (10), Felipe Vieira (13), Marcelo Henrique (14), Jota (15), Pedro Oliveira (18), Gabriel Moyses (20), Ruan Assis (19)


Nhận định Sport Recife vs Athletic Club
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 7 | 25 | B T T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 10 | 24 | T H T H T | |
| 3 | 12 | 6 | 5 | 1 | 8 | 23 | T B T T H | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | H B T B T | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | T H T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 4 | 20 | H H H T T | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 4 | 19 | T T T B B | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | -1 | 19 | B B H T T | |
| 9 | 12 | 4 | 6 | 2 | 2 | 18 | H H T T H | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 17 | T T T H B | |
| 11 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | H B H T H | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | H H B T B | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B T B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 7 | 2 | 2 | 16 | H H B T T | |
| 15 | 13 | 4 | 3 | 6 | -1 | 15 | T T B B H | |
| 16 | 12 | 2 | 4 | 6 | -1 | 10 | B B B H B | |
| 17 | 12 | 2 | 4 | 6 | -5 | 10 | H B B B B | |
| 18 | 12 | 2 | 2 | 8 | -8 | 8 | B T B B B | |
| 19 | 12 | 2 | 2 | 8 | -12 | 8 | B B B H B | |
| 20 | 12 | 0 | 3 | 9 | -17 | 3 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
