Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pedro Martins 24 | |
D. Hernández (Thay: Pedro Martins) 33 | |
David Miguel 33 | |
Pedro Perotti 53 | |
Kauan Cristtyan (Thay: Rodrigo Rodrigues) 59 | |
Lorenzo Martins (Thay: Marlon) 59 | |
Dudu Teodora (Thay: Clayson) 68 | |
Pedro (Thay: Jean Dias) 70 | |
Igor Inocencio (Thay: Railan) 70 | |
Luiz Otavio (Thay: David Miguel) 70 | |
Yago (Thay: Biel Fonseca) 71 | |
Fabio Gomes (Kiến tạo: Kauan Cristtyan) 75 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Cuiaba


Diễn biến Sport Recife vs Cuiaba
V À A A O O O - Fabio Gomes đã ghi bàn!
Kauan Cristtyan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Yago.
David Miguel rời sân và được thay thế bởi Luiz Otavio.
Railan rời sân và được thay thế bởi Igor Inocencio.
Jean Dias rời sân và được thay thế bởi Pedro.
Clayson rời sân và được thay thế bởi Dudu Teodora.
Marlon rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Martins.
Rodrigo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Kauan Cristtyan.
V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho David Miguel.
Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Diego Hernandez.
Thẻ vàng cho Pedro Martins.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Cuiaba
Sport Recife (4-4-1-1): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Conceicao (5), Habraao (28), Filipinho (60), Biel (6), Ze Gabriel (23), Pedro Victor (48), Clayson (25), Chrystian Barletta (30), Perotti (9)
Cuiaba (3-4-2-1): Marcelo Carne (31), Joao Basso (13), Calebe (5), Alan Empereur (33), Railan (37), Raul (30), David Miguel (20), Marlon (6), Jean Dias (77), Farofa (27), Fábio Gomes (90)


| Thay người | |||
| 33’ | Pedro Martins Diego Hernandez | 59’ | Marlon Lorenzo Martins |
| 68’ | Clayson Dudu Teodora | 59’ | Rodrigo Rodrigues Kauan Cristtyan |
| 71’ | Biel Fonseca Yago | 70’ | Railan Igor Inocencio |
| 70’ | David Miguel Luiz Otavio | ||
| 70’ | Jean Dias Pedro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Halls | Joao Carlos | ||
Edson | Lorenzo Martins | ||
Diego Hernandez | Vinicius Silva | ||
Kayky Almeida | Kauan Cristtyan | ||
Marcelo Ajul | Igor Inocencio | ||
Adriel | Luiz Otavio | ||
Ze Roberto | Eliel | ||
Yago | Pedro | ||
Marlon | Vitor Mendes | ||
Dudu Teodora | Wesley | ||
Antonio Adriano | |||
Claudinho | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Cuiaba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch