Thứ Bảy, 01/08/2026
Patrick (Kiến tạo: Yuri Alberto)
4
Sander
29
Hayner
58
Andre
60
Yuri Alberto
61
Marcao
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
14/09 - 2021
26/05 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
14/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
30/07 - 2026
23/07 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/05 - 2026
VĐQG Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras2114522247T T T B T
2FlamengoFlamengo2011631939B T T H H
3Athletico ParanaenseAthletico Paranaense211146937T T T T H
4FluminenseFluminense21975534B H H H H
5BahiaBahia21885432T T H H H
6RB BragantinoRB Bragantino20947631T T T H H
7CruzeiroCruzeiro21867-330T H T B T
8Botafogo FRBotafogo FR20857229H B T H T
9CorinthiansCorinthians21786229T T T H H
10Atletico MGAtletico MG20848028T B T H T
11CoritibaCoritiba21768-327T B B H B
12Sao PauloSao Paulo20758226B H B B H
13VitoriaVitoria21759-926B T H B B
14MirassolMirassol20659-423T B T H T
15Santos FCSantos FC20578-422B B T B H
16InternacionalInternacional21579-422B B B B H
17GremioGremio20578-422H T B B H
18Vasco da GamaVasco da Gama20569-821B B B B H
19RemoRemo215610-1021B T B T B
20Chapecoense AFChapecoense AF201712-2210B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow