(og) Alisson Cassiano 2 | |
(Pen) Fabricio 38 | |
Christian Jonatan Ortiz (Thay: Pedrinho) 41 | |
Vinicius Faria (Thay: Roberto Rosales) 41 | |
Rodolfo (Thay: Eduardo Biasi) 62 | |
Neto Pessoa (Thay: Fabricio Daniel) 62 | |
Riquelme (Thay: Gustavo Coutinho) 68 | |
Dantas (Thay: Rodrigo Soares) 73 | |
Luisao 74 | |
Fabricio Dominguez 77 | |
Rafael Donato (Thay: Paulo Vitor) 82 | |
Diego Eduardo Moreira (Thay: Allisson Cassiano) 88 | |
Chico 90+6' |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Novorizontino
số liệu thống kê

Sport Recife

Novorizontino
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
36 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Novorizontino
Sport Recife (4-2-3-1): Caique (22), Roberto Rosales (28), Allisson Cassiano (12), Chico (44), Felipe (94), Fabricio Dominguez (8), Lucas Lima (19), Pedrinho (17), Chrystian Barletta (30), Ze Roberto (99), Gustavo Coutinho (9)
Novorizontino (5-4-1): Jordi (93), Rodrigo (2), Luisao (25), Renato (33), Patrick Marcos de Sousa Freitas (4), Reverson (16), Eduardo Biasi (21), Geovane (5), Marlon (28), Paulo Vitor (75), Fabricio Daniel (77)

Sport Recife
4-2-3-1
22
Caique
28
Roberto Rosales
12
Allisson Cassiano
44
Chico
30
Chrystian Barletta
94
Felipe
8
Fabricio Dominguez
19
Lucas Lima
17
Pedrinho
99
Ze Roberto
9
Gustavo Coutinho
77
Fabricio Daniel
75
Paulo Vitor
28
Marlon
5
Geovane
21
Eduardo Biasi
16
Reverson
4
Patrick Marcos de Sousa Freitas
33
Renato
25
Luisao
2
Rodrigo
93
Jordi

Novorizontino
5-4-1
| Thay người | |||
| 41’ | Roberto Rosales Vinicius Faria | 62’ | Eduardo Biasi Rodolfo |
| 41’ | Pedrinho Christian Jonatan Ortiz | 62’ | Fabricio Daniel Neto |
| 68’ | Gustavo Coutinho Riquelme | 73’ | Rodrigo Soares Dantas |
| 88’ | Allisson Cassiano Diego Eduardo Moreira | 82’ | Paulo Vitor Rafael Donato |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thiago | Airton | ||
Riquelme | Lucas | ||
Nassom | Rafael Donato | ||
Matheus Baraka | Rodolfo | ||
Fabio Matheus | Neto | ||
Lucas Andre | Danilo Barcelos | ||
Luciano | Leo Tocantins | ||
Pedro Victor | Dantas | ||
Vinicius Faria | Enzo Rocha | ||
Pablo Dyego | |||
Christian Jonatan Ortiz | |||
Diego Eduardo Moreira | |||
Nhận định Sport Recife vs Novorizontino
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Novorizontino
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | -1 | 11 | H T T T H | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H B T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T T | |
| 6 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | H T T H H | |
| 7 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H B H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T H T | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 16 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | H T B B B | |
| 17 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B B H B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
