Thiago Couto rời sân và được thay thế bởi Patrick.
Tavinho 16 | |
Vinicius Paiva (Thay: Tavinho) 46 | |
Iury Castilho (Thay: Ze Gabriel) 46 | |
Carlos De Pena (Thay: Clayson) 46 | |
Pedro Perotti (Kiến tạo: Carlos De Pena) 52 | |
Juninho 55 | |
Augusto (Thay: Madson) 60 | |
Romulo (Thay: Juninho) 60 | |
Kauan Alemao (Thay: Alexis Alvarino) 60 | |
Carlos De Pena 63 | |
Patrick (Thay: Thiago Couto) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sport Recife vs Novorizontino
Thẻ vàng cho Carlos De Pena.
Alexis Alvarino rời sân và được thay thế bởi Kauan Alemao.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Romulo.
Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.
Thẻ vàng cho Juninho.
Carlos De Pena đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
Clayson rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.
Ze Gabriel rời sân và được thay thế bởi Iury Castilho.
Tavinho rời sân và được thay thế bởi Vinicius Paiva.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Tavinho.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Novorizontino


Đội hình xuất phát Sport Recife vs Novorizontino
Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Habraao (28), Filipinho (60), Ze Gabriel (23), Ze Lucas (58), Chrystian Barletta (30), Biel (6), Clayson (25), Perotti (9)
Novorizontino (4-4-2): César Augusto (31), Alexis Alvarino (22), Dantas (25), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Tavinho (15), Matheus Henrique Bianqui (17), Luis Oyama (6), Diego Galo (19), Robson (11), Juninho (50)


| Thay người | |||
| 46’ | Clayson Carlos De Pena | 46’ | Tavinho Vinicius |
| 46’ | Ze Gabriel Iury Castilho | 60’ | Juninho Romulo |
| 60’ | Madson Augusto | 60’ | Alexis Alvarino Kauan Alemao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Halls | Paulo Fagundes | ||
Augusto | Carlinhos | ||
Edson | Ronald Barcellos | ||
Pedro Victor | Christian Jonatan Ortiz | ||
Dedezinho | Carlao | ||
Yago | Romulo | ||
Carlos De Pena | Vinicius | ||
Gustavo Maia | Leo | ||
Marlon | Kauan Alemao | ||
Iury Castilho | Jhilmar Lora | ||
Helio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Novorizontino
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | B H B T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | B H T T T | |
| 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H H T H H | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H B T B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T H T B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch