Chủ Nhật, 26/04/2026
Tavinho
16
Vinicius Paiva (Thay: Tavinho)
46
Iury Castilho (Thay: Ze Gabriel)
46
Carlos De Pena (Thay: Clayson)
46
Pedro Perotti (Kiến tạo: Carlos De Pena)
52
Juninho
55
Augusto (Thay: Madson)
60
Romulo (Thay: Juninho)
60
Kauan Alemao (Thay: Alexis Alvarino)
60
Carlos De Pena
63
Patrick (Thay: Thiago Couto)
67
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sport Recife vs Novorizontino

Tất cả (15)
67'

Thiago Couto rời sân và được thay thế bởi Patrick.

63' Thẻ vàng cho Carlos De Pena.

Thẻ vàng cho Carlos De Pena.

60'

Alexis Alvarino rời sân và được thay thế bởi Kauan Alemao.

60'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Romulo.

60'

Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.

55' Thẻ vàng cho Juninho.

Thẻ vàng cho Juninho.

52'

Carlos De Pena đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

46'

Clayson rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.

46'

Ze Gabriel rời sân và được thay thế bởi Iury Castilho.

46'

Tavinho rời sân và được thay thế bởi Vinicius Paiva.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

16' Thẻ vàng cho Tavinho.

Thẻ vàng cho Tavinho.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Novorizontino

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Novorizontino
Novorizontino
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Novorizontino

Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Habraao (28), Filipinho (60), Ze Gabriel (23), Ze Lucas (58), Chrystian Barletta (30), Biel (6), Clayson (25), Perotti (9)

Novorizontino (4-4-2): César Augusto (31), Alexis Alvarino (22), Dantas (25), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Tavinho (15), Matheus Henrique Bianqui (17), Luis Oyama (6), Diego Galo (19), Robson (11), Juninho (50)

Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
26
Thiago
13
Madson
5
Marcelo Conceicao
28
Habraao
60
Filipinho
23
Ze Gabriel
58
Ze Lucas
30
Chrystian Barletta
6
Biel
25
Clayson
9
Perotti
50
Juninho
11
Robson
19
Diego Galo
6
Luis Oyama
17
Matheus Henrique Bianqui
15
Tavinho
66
Maykon Jesus
4
Patrick
25
Dantas
22
Alexis Alvarino
31
César Augusto
Novorizontino
Novorizontino
4-4-2
Thay người
46’
Clayson
Carlos De Pena
46’
Tavinho
Vinicius
46’
Ze Gabriel
Iury Castilho
60’
Juninho
Romulo
60’
Madson
Augusto
60’
Alexis Alvarino
Kauan Alemao
Cầu thủ dự bị
Halls
Paulo Fagundes
Augusto
Carlinhos
Edson
Ronald Barcellos
Pedro Victor
Christian Jonatan Ortiz
Dedezinho
Carlao
Yago
Romulo
Carlos De Pena
Vinicius
Gustavo Maia
Leo
Marlon
Kauan Alemao
Iury Castilho
Jhilmar Lora
Helio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2022
31/08 - 2022
01/05 - 2023
06/08 - 2023
25/06 - 2024
12/10 - 2024

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/03 - 2026
Brazil Paulista A1
09/03 - 2026
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova5320311H H T T T
2JuventudeJuventude6312110B H B T T
3FortalezaFortaleza5311-110B H T T T
4Sport RecifeSport Recife6240210H H T H H
5CearaCeara523039H H T T H
6Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
7Avai FCAvai FC522128T T H H B
8Athletic ClubAthletic Club522118T H H T B
9NovorizontinoNovorizontino622218B H H T T
10Operario FerroviarioOperario Ferroviario522118T T H H B
11Sao BernardoSao Bernardo521227H B T B T
12CriciumaCriciuma521207T H B T B
13GoiasGoias5212-17T H T B B
14Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
15CuiabaCuiaba614107H B H T H
16NauticoNautico5203-36B T T B B
17Londrina ECLondrina EC6123-15T H B B H
18Atletico GOAtletico GO5113-24B B B T H
19CRBCRB5023-32H B H B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow