Thứ Ba, 01/09/2026
Matte Smets
27
Parfait Guiagon
30
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Jarne Steuckers)
71
Adem Zorgane
74
Antoine Bernier (Thay: Zan Rogelj)
74
Vetle Dragsnes (Thay: Mardochee Nzita)
82
Isaac Mbenza (Thay: Parfait Guiagon)
82
(Pen) Daan Heymans
89
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Christopher Bonsu Baah)
90
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
90
Isaac Mbenza
90+13'

Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs Genk

số liệu thống kê
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
Genk
Genk
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sporting Charleroi vs Genk

Tất cả (15)
90+13' Thẻ vàng cho Isaac Mbenza.

Thẻ vàng cho Isaac Mbenza.

90+4'

Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

90+4'

Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.

89' V À A A O O O - Daan Heymans từ Sporting Charleroi đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Daan Heymans từ Sporting Charleroi đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

82'

Parfait Guiagon rời sân và được thay thế bởi Isaac Mbenza.

82'

Mardochee Nzita rời sân và được thay thế bởi Vetle Dragsnes.

74'

Zan Rogelj rời sân và được thay thế bởi Antoine Bernier.

74' Thẻ vàng cho Adem Zorgane.

Thẻ vàng cho Adem Zorgane.

71'

Jarne Steuckers đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Toluwalase Arokodare đã ghi bàn!

V À A A O O O - Toluwalase Arokodare đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Parfait Guiagon.

Thẻ vàng cho Parfait Guiagon.

27' Thẻ vàng cho Matte Smets.

Thẻ vàng cho Matte Smets.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs Genk

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Martin Delavalee (55), Zan Rogelj (29), Stelios Andreou (21), Aiham Ousou (4), Mardochee Nzita (24), Yacine Titraoui (22), Adem Zorgane (6), Jeremy Petris (98), Daan Heymans (18), Parfait Guiagon (10), Nikola Stulic (19)

Genk (4-2-3-1): Mike Penders (39), Ken Nkuba (27), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)

Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
55
Martin Delavalee
29
Zan Rogelj
21
Stelios Andreou
4
Aiham Ousou
24
Mardochee Nzita
22
Yacine Titraoui
6
Adem Zorgane
98
Jeremy Petris
18
Daan Heymans
10
Parfait Guiagon
19
Nikola Stulic
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
21
Ibrahima Sory Bangoura
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
27
Ken Nkuba
39
Mike Penders
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
74’
Zan Rogelj
Antoine Bernier
90’
Christopher Bonsu Baah
Noah Adedeji-Sternberg
82’
Parfait Guiagon
Isaac Mbenza
90’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
82’
Mardochee Nzita
Vetle Dragsnes
Cầu thủ dự bị
Mohamed Kone
Hendrik Van Crombrugge
Isaac Mbenza
Noah Adedeji-Sternberg
Alexis Flips
Lucca Kiaba Brughmans
Vetle Dragsnes
Konstantinos Karetsas
Antoine Bernier
Luca Oyen
Quentin Benaets
Kayden Pierre
Etiene Camara
Yaimar Abel Medina Ortiz
Cheick Keita
Josue Ndenge Kongolo
Grejohn Kyei
Adrian Palacios
Robin Mirisola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2013
26/12 - 2013
28/09 - 2014
01/02 - 2015
29/08 - 2015
17/10 - 2021
17/12 - 2021
05/11 - 2022
23/04 - 2023
20/08 - 2023
24/02 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
VĐQG Bỉ
24/11 - 2024
01/03 - 2025
18/09 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
29/08 - 2026
22/08 - 2026
17/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
25/07 - 2026
25/07 - 2026
11/07 - 2026
VĐQG Bỉ
23/03 - 2026

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
29/08 - 2026
H1: 3-0
23/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 2-2
09/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 2-0
01/08 - 2026
29/07 - 2026
H1: 2-0
22/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 1-0
18/07 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CharleroiSporting Charleroi4400712T T T T
2Club BruggeClub Brugge430169T T T B
3GentGent330049T T T
4Zulte WaregemZulte Waregem422058T H T H
5Standard LiegeStandard Liege422038H H T T
6Union St.GilloiseUnion St.Gilloise321077T H T
7GenkGenk421147B T H T
8LommelLommel421147H B T T
9Royal AntwerpRoyal Antwerp421117T T H B
10St.TruidenSt.Truiden312035H H T
11AnderlechtAnderlecht3102-33T B B
12SK BeverenSK Beveren4103-83B T B B
13Cercle BruggeCercle Brugge4022-22H H B B
14KV MechelenKV Mechelen4022-42B H B H
15Raal La LouviereRaal La Louviere4013-41B B B H
16WesterloWesterlo4013-91B B B H
17Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven3003-60B B B
18KortrijkKortrijk3003-80B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow