Parfait Guiagon (Thay: Daan Heymans) 46 | |
Jonas Bager 56 | |
Fatih Kaya (Thay: Joselpho Barnes) 68 | |
Adrien Trebel (Thay: Ryota Morioka) 70 | |
Antoine Bernier (Thay: Youssouph Badji) 70 | |
Stelios Andreou 75 | |
Oday Dabbagh (Kiến tạo: Zan Rogelj) 80 | |
Mehdi Boukamir (Thay: Jonas Bager) 84 | |
Rihito Yamamoto (Thay: Rein Van Helden) 85 | |
Shinji Okazaki (Thay: Daiki Hashioka) 85 | |
Frederic Ananou (Thay: Ryotaro Ito) 85 | |
(Pen) Aboubakary Koita 89 | |
Olivier Dumont (Thay: Aboubakary Koita) 90 | |
Frederic Ananou 90+7' |
Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs St.Truiden
số liệu thống kê

Sporting Charleroi

St.Truiden
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 15
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs St.Truiden
Sporting Charleroi (3-4-1-2): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Stelios Andreou (21), Zan Rogelj (29), Isaac Mbenza (7), Adem Zorgane (6), Ryota Morioka (44), Daan Heymans (18), Oday Dabbagh (9), Youssouph Badji (10)
St.Truiden (3-5-2): Zion Suzuki (1), Rein Van Helden (20), Matte Smets (16), Bruno Godeau (31), Daiki Hashioka (4), Joselpho Barnes (23), Aboubakary Koita (7), Mathias Delorge Knieper (17), Eric Junior Bocat (77), Jarne Steuckers (18), Ryotaro Ito (13)

Sporting Charleroi
3-4-1-2
16
Herve Koffi
2
Jonas Bager
25
Damien Marcq
21
Stelios Andreou
29
Zan Rogelj
7
Isaac Mbenza
6
Adem Zorgane
44
Ryota Morioka
18
Daan Heymans
9
Oday Dabbagh
10
Youssouph Badji
13
Ryotaro Ito
18
Jarne Steuckers
77
Eric Junior Bocat
17
Mathias Delorge Knieper
7
Aboubakary Koita
23
Joselpho Barnes
4
Daiki Hashioka
31
Bruno Godeau
16
Matte Smets
20
Rein Van Helden
1
Zion Suzuki

St.Truiden
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Daan Heymans Parfait Guiagon | 68’ | Joselpho Barnes Fatih Kaya |
| 70’ | Youssouph Badji Antoine Bernier | 85’ | Rein Van Helden Rihito Yamamoto |
| 70’ | Ryota Morioka Adrien Trebel | 85’ | Ryotaro Ito Frederic Ananou |
| 84’ | Jonas Bager Mehdi Boukamir | 85’ | Daiki Hashioka Shinji Okazaki |
| 90’ | Aboubakary Koita Olivier Dumont | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Stulic | Rihito Yamamoto | ||
Antoine Bernier | Joel Chima Fujita | ||
Parfait Guiagon | Fatih Kaya | ||
Martin Delavalee | Olivier Dumont | ||
Adrien Trebel | Frederic Ananou | ||
Mehdi Boukamir | Shinji Okazaki | ||
Mitchy Ntelo | Jo Coppens | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Sporting Charleroi
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 25 | 46 | H T H T H | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 9 | 45 | B T T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 14 | 44 | T T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 4 | 36 | T H B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | T B H B H | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 1 | 30 | H H T T T | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -11 | 27 | B T B B B | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 0 | 27 | T H T B B | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 | H B B T B | |
| 11 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | H H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -4 | 25 | H T B B H | |
| 13 | 22 | 5 | 8 | 9 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | T B H B H | |
| 15 | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B T H T H | |
| 16 | 22 | 3 | 8 | 11 | -17 | 17 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch