Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ondrej Kricfalusi 7 | |
Mardochee Nzita 9 | |
(og) Mohamed Kone 12 | |
Freddy Mbemba (Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof) 27 | |
Patrick Pflucke (Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas) 41 | |
Adem Zorgane 44 | |
Louis Patris 45+2' |
Đang cập nhậtDiễn biến Sporting Charleroi vs Union St.Gilloise
Thẻ vàng cho Louis Patris.
V À A A O O O - Adem Zorgane đã ghi bàn!
Jakob Napoleon Romsaas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kevin Van Den Kerkhof đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Freddy Mbemba đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Mohamed Kone đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Sporting Charleroi đã ghi bàn phản lưới nhà!
Thẻ vàng cho Mardochee Nzita
Thẻ vàng cho Ondrej Kricfalusi.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs Union St.Gilloise
Sporting Charleroi (4-2-3-1): Mohamed Kone (30), Kevin Van Den Kerkhof (3), Aiham Hanz Ousou (4), Cheick Keita (95), Mardochee Nzita (24), Amine Boukamir (6), Yassine Khalifi (18), Patrick Pflucke (14), Jakob Napoleon Romsaas (8), Freddy Mbemba (20), Aurelien Scheidler (21)
Union St.Gilloise (3-4-1-2): Herve Koffi (12), Kevin Mac Allister (5), Massire Sylla (29), Ondrej Kricfalusi (80), Louis Patris (27), Kamiel Van De Perre (6), Adem Zorgane (8), Guilherme Henriques da Silva Carvalho (11), Besfort Zeneli (23), Raul Florucz (30), Mateo Biondic (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Bojang | Dylan Aquino | ||
Isaac Cisse | Vic Chambaere | ||
Antoine Colassin | Denzel De Roeve | ||
Martin Delavalee | Darius Olaru | ||
Mory Kera | Nikki Havenaar | ||
Gaku Nawata | Ilan Hurtevent | ||
Triston Rowe | Relebohile Mofokeng | ||
Noah Solheid | Ivan Pavlic | ||
Massamba Sow | Rob Schoofs | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Charleroi
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | T H T H | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | B T H T | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H T B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B T B B | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | B B B H | |
| 17 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch