Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Sporting Covilha vs Vilafranquense hôm nay 30-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - CN, 30/1

Kết thúc

Sporting Covilha

Sporting Covilha

1 : 1

Vilafranquense

Vilafranquense

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 30/01/2022
Vòng 20 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Municipal Jose Santos Pinto
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mouhamed Belkheir
1
Heliton Tito (Kiến tạo: Lucas Barros)
29
Nene (Thay: Enca Fati)
46
Levi Lumeka (Thay: Leo Silva)
46
Andre Ceitil (Thay: Nuno Rodrigues)
59
Joao Jaquite (Thay: Idrissa Dioh)
59
Jorge Teixeira (Thay: Ahmed Isaiah)
64
Diogo Almeida (Thay: Samuel Pedro)
64
Mike Moura (Thay: Mouhamed Belkheir)
66
Nene
70
Gilberto (Thay: Rui Gomes)
75
Perea (Thay: Nego Tembeng)
75
Jorge Vilela
80
Andre Ceitil
85
Ryan Teague (Thay: Jorge Vilela)
87

Thống kê trận đấu Sporting Covilha vs Vilafranquense

số liệu thống kê
Sporting Covilha
Sporting Covilha
Vilafranquense
Vilafranquense
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
43 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
24/08 - 2021
30/01 - 2022
08/01 - 2023
15/05 - 2023

Thành tích gần đây Sporting Covilha

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
20/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0
21/10 - 2023
24/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
Hạng 2 Bồ Đào Nha
26/05 - 2023

Thành tích gần đây Vilafranquense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
02/09 - 2023
28/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
28/05 - 2023
20/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
29/04 - 2023
23/04 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow