Gabriel rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Y. Yotún 34 | |
Henry Mosquera 45 | |
Jose Hurtado (Thay: Caue Santos) 46 | |
Rodriguinho (Thay: Gabriel) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sporting Cristal vs RB Bragantino
46'
46'
Caue Santos rời sân và được thay thế bởi Jose Hurtado.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+5'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
45' 
Thẻ vàng cho Henry Mosquera.
34' 
Thẻ vàng cho Yoshimar Yotun.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sporting Cristal vs RB Bragantino
số liệu thống kê

Sporting Cristal

RB Bragantino
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sporting Cristal vs RB Bragantino
Sporting Cristal (4-3-3): Diego Enriquez (1), Leandro Sosa (8), Miguel Araujo (20), Rafael Lutiger (5), Cristiano (90), Yoshimar Yotun (19), Martin Tavara (25), Ian Wisdom (26), Santiago Emanuel Gonzalez (7), Hernan Barcos (29), Maxloren Castro (23)
RB Bragantino (4-3-3): Cleiton Schwengber (1), Agustin Sant'Anna (23), Pedro Henrique (14), Guzman Rodriguez (2), Caue Santos (51), Matheus Fernandes (35), Gabriel (6), Gustavinho (22), Marcelinho (57), Isidro Pitta (9), Henry Mosquera (30)

Sporting Cristal
4-3-3
1
Diego Enriquez
8
Leandro Sosa
20
Miguel Araujo
5
Rafael Lutiger
90
Cristiano
19
Yoshimar Yotun
25
Martin Tavara
26
Ian Wisdom
7
Santiago Emanuel Gonzalez
29
Hernan Barcos
23
Maxloren Castro
30
Henry Mosquera
9
Isidro Pitta
57
Marcelinho
22
Gustavinho
6
Gabriel
35
Matheus Fernandes
51
Caue Santos
2
Guzman Rodriguez
14
Pedro Henrique
23
Agustin Sant'Anna
1
Cleiton Schwengber

RB Bragantino
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Irven Avila | Tiago Volpi | ||
Luis Iberico | Vinicinho | ||
Michael Hoyos | Jose Maria Herrera | ||
Cesar Bautista | Gustavo Marques | ||
Bahun Ballumbrosio | Ignacio Sosa | ||
Juan Gonzalez | Eric Ramires | ||
Leonardo Diaz Laffore | José Hurtado | ||
Luis Abram | Rodriguinho | ||
Catriel Cabellos | Alix | ||
Cristian Benavente | Lucas Henrique Barbosa | ||
Eduardo Sasha | |||
Fernando | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch