Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Konrad de la Fuente (Kiến tạo: Kuki Zalazar) 28 | |
Gaspar Campos 30 | |
Pablo Vazquez 32 | |
Guille Rosas 35 | |
Aboubacar Bassinga 44 | |
Marino Illesca 45+3' | |
Eric Curbelo (Thay: Pablo Vázquez) 46 | |
Salvi Sánchez (Thay: A. Bassinga) 46 | |
Pablo García (Thay: Diego Sánchez) 46 | |
Eric Curbelo (Thay: Pablo Vazquez) 46 | |
Manuel Sanchez (Thay: Aboubacar Bassinga) 46 | |
Pablo Garcia (Thay: Diego Sanchez) 46 | |
Dani Queipo (Thay: Cesar Gelabert Pina) 62 | |
Marc Domenech (Thay: Konrad de la Fuente) 63 | |
Justin Smith 69 | |
Jose Matos (Thay: Marc Domenech) 69 | |
Dani Queipo 72 | |
Amadou Coundoul (Thay: Manu Rodriguez) 72 | |
Marcos Fernandez 75 | |
Miguel Conde (Thay: Dani Queipo) 79 | |
Gonzalo Almenara (Thay: Carlos Redruello) 90 | |
Jose Campana (Thay: Kuki Zalazar) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs AD Ceuta FC


Diễn biến Sporting Gijon vs AD Ceuta FC
Kuki Zalazar rời sân và được thay thế bởi Jose Campana.
Carlos Redruello rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Almenara.
Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Miguel Conde.
Thẻ vàng cho Marcos Fernandez.
Manu Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Amadou Coundoul.
Thẻ vàng cho Dani Queipo.
Thẻ vàng cho Justin Smith.
Marc Domenech rời sân và được thay thế bởi Jose Matos.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Konrad de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Marc Domenech.
Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Dani Queipo.
Diego Sanchez rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.
Aboubacar Bassinga rời sân và được thay thế bởi Manuel Sanchez.
Pablo Vazquez rời sân và được thay thế bởi Eric Curbelo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marino Illesca.
Thẻ vàng cho Aboubacar Bassinga.
Thẻ vàng cho Guille Rosas.
Thẻ vàng cho Pablo Vazquez.
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs AD Ceuta FC
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Pablo Vasquez (15), Pablo Vasquez (15), Andres Cuenca (44), Diego Sanchez (5), Manu Rodriguez (36), Justin Smith (24), Cesar Gelabert (10), Alex Corredera (14), Gaspar Campos (7), Jonathan Dubasin (17)
AD Ceuta FC (4-3-3): Guillermo Vallejo Delgado (13), Aisar Ahmed Ahmed (7), Carlos Hernandez (6), Yann Bodiger (14), Carlos Redruello Nimo (16), Kuki Zalazar (8), Youness Lachhab (5), Marino Illescas (12), Aboubacar Bassinga (26), Marcos Fernandez (9), Konrad De La Fuente (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Diego Sanchez Pablo Garcia | 46’ | Aboubacar Bassinga Manu Sanchez |
| 46’ | Pablo Vazquez Eric Curbelo | 63’ | Jose Matos Marc Domenech |
| 62’ | Miguel Conde Daniel Queipo | 69’ | Marc Domenech Jose Matos |
| 72’ | Manu Rodriguez Amadou Matar Coundoul | 90’ | Carlos Redruello Gonzalo Almenara Hernandez |
| 79’ | Dani Queipo Miguel Conde | 90’ | Kuki Zalazar Jose Campana |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Sanchez | Salvi Sanchez | ||
Iker Venteo Plaza | Pedro Lopez Galisteo | ||
Pablo Garcia | Jose Matos | ||
Lucas Perrin | Gonzalo Almenara Hernandez | ||
Jesus Bernal | Diego Gonzalez | ||
Daniel Queipo | Josema | ||
Amadou Matar Coundoul | Jose Campana | ||
Kevin Vázquez | Marc Domenech | ||
Eric Curbelo | Manu Sanchez | ||
Miguel Conde | Arick Betancourt | ||
Yago Cantero | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây AD Ceuta FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 6 | 10 | 22 | 72 | ||
| 2 | 38 | 21 | 7 | 10 | 20 | 70 | ||
| 3 | 38 | 19 | 11 | 8 | 18 | 68 | ||
| 4 | 38 | 18 | 12 | 8 | 19 | 66 | ||
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 17 | 64 | ||
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 17 | 63 | ||
| 7 | 38 | 17 | 11 | 10 | 11 | 62 | ||
| 8 | 38 | 17 | 10 | 11 | 11 | 61 | ||
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | -2 | 57 | ||
| 10 | 38 | 15 | 10 | 13 | 8 | 55 | ||
| 11 | 38 | 15 | 9 | 14 | -12 | 54 | ||
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 2 | 52 | ||
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | ||
| 14 | 38 | 12 | 12 | 14 | -1 | 48 | ||
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | -9 | 43 | ||
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -5 | 42 | ||
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | -8 | 42 | ||
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -19 | 39 | ||
| 19 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | ||
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -22 | 36 | ||
| 21 | 38 | 8 | 11 | 19 | -18 | 35 | ||
| 22 | 38 | 8 | 9 | 21 | -27 | 33 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch