Thứ Hai, 16/03/2026
Guille Rosas
5
Alberto Jimenez
9
Kevin Vazquez
12
Ousmane Nana Camara
13
(Pen) Alex Calatrava
32
Juan Otero (Kiến tạo: Guille Rosas)
42
Diego Barri
45+5'
Andres Ferrari (Kiến tạo: Guille Rosas)
47
Gaspar Campos (Thay: Andres Ferrari)
50
Israel Suero (Thay: Pablo Santiago)
61
Raul Sanchez (Thay: Diego Barri)
62
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sporting Gijon vs Castellon

Tất cả (14)
50'

Andres Ferrari rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.

47'

Guille Rosas đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Andres Ferrari đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andres Ferrari đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Diego Barri.

Thẻ vàng cho Diego Barri.

42'

Guille Rosas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A A O O O - Juan Otero đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Juan Otero đã ghi bàn!

32' V À A A O O O - Alex Calatrava từ Castellon đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Alex Calatrava từ Castellon đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

13'

Pablo Santiago đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Ousmane Nana Camara đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ousmane Nana Camara đã ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Kevin Vazquez.

Thẻ vàng cho Kevin Vazquez.

9' Thẻ vàng cho Alberto Jimenez.

Thẻ vàng cho Alberto Jimenez.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Castellon

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Castellon
Castellon
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Castellon

Sporting Gijon (3-4-3): Christian Sanchez (13), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Diego Sanchez (5), Guille Rosas (2), Manu Rodriguez (36), Alex Corredera (14), Brian Olivan (12), Juan Otero (19), Andres Ferrari (9), Jonathan Dubasin (17)

Castellon (4-4-2): Romain Matthys (13), Jeremy Mellot (22), Alberto Jimenez (5), Agustin Sienra (4), Lucas Alcazar (12), Brian Kibambe Cipenga (16), Benat Gerenabarrena (15), Diego Barri (8), Pablo Santiago (18), Ousmane Camara (9), Alex Calatrava (21)

Sporting Gijon
Sporting Gijon
3-4-3
13
Christian Sanchez
20
Kevin Vázquez
15
Pablo Vasquez
5
Diego Sanchez
2
Guille Rosas
36
Manu Rodriguez
14
Alex Corredera
12
Brian Olivan
19
Juan Otero
9
Andres Ferrari
17
Jonathan Dubasin
21
Alex Calatrava
9
Ousmane Camara
18
Pablo Santiago
8
Diego Barri
15
Benat Gerenabarrena
16
Brian Kibambe Cipenga
12
Lucas Alcazar
4
Agustin Sienra
5
Alberto Jimenez
22
Jeremy Mellot
13
Romain Matthys
Castellon
Castellon
4-4-2
Thay người
50’
Andres Ferrari
Gaspar Campos
61’
Pablo Santiago
Israel Suero
62’
Diego Barri
Raul Sanchez
Cầu thủ dự bị
Iker Venteo Plaza
Amir Abedzadeh
Mario Ordonez
Fabrizio Brignani
Pablo Garcia
Marc Olivier Doue
Lucas Perrin
Awer Mabil
Gaspar Campos
Israel Suero
Jesus Bernal
Raul Sanchez
Daniel Queipo
Adam Jakobsen
Amadou Matar Coundoul
Ronaldo
Eric Curbelo
Tommaso De Nipoti
Justin Smith
Michal Willmann
Alex Oyon
Martin Conde Gomez
Alvaro Garcia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/10 - 2024
06/05 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Castellon

Hạng 2 Tây Ban Nha
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
03/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791449
6Las PalmasLas Palmas29121251648
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611245
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14CadizCadiz3010812-538
15GranadaGranada3081210136
16AlbaceteAlbacete299911-636
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow