Andres Ferrari rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.
Guille Rosas 5 | |
Alberto Jimenez 9 | |
Kevin Vazquez 12 | |
Ousmane Nana Camara 13 | |
(Pen) Alex Calatrava 32 | |
Juan Otero (Kiến tạo: Guille Rosas) 42 | |
Diego Barri 45+5' | |
Andres Ferrari (Kiến tạo: Guille Rosas) 47 | |
Gaspar Campos (Thay: Andres Ferrari) 50 | |
Israel Suero (Thay: Pablo Santiago) 61 | |
Raul Sanchez (Thay: Diego Barri) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sporting Gijon vs Castellon
Guille Rosas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andres Ferrari đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Diego Barri.
Guille Rosas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Juan Otero đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alex Calatrava từ Castellon đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Pablo Santiago đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ousmane Nana Camara đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kevin Vazquez.
Thẻ vàng cho Alberto Jimenez.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Castellon


Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Castellon
Sporting Gijon (3-4-3): Christian Sanchez (13), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Diego Sanchez (5), Guille Rosas (2), Manu Rodriguez (36), Alex Corredera (14), Brian Olivan (12), Juan Otero (19), Andres Ferrari (9), Jonathan Dubasin (17)
Castellon (4-4-2): Romain Matthys (13), Jeremy Mellot (22), Alberto Jimenez (5), Agustin Sienra (4), Lucas Alcazar (12), Brian Kibambe Cipenga (16), Benat Gerenabarrena (15), Diego Barri (8), Pablo Santiago (18), Ousmane Camara (9), Alex Calatrava (21)


| Thay người | |||
| 50’ | Andres Ferrari Gaspar Campos | 61’ | Pablo Santiago Israel Suero |
| 62’ | Diego Barri Raul Sanchez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Iker Venteo Plaza | Amir Abedzadeh | ||
Mario Ordonez | Fabrizio Brignani | ||
Pablo Garcia | Marc Olivier Doue | ||
Lucas Perrin | Awer Mabil | ||
Gaspar Campos | Israel Suero | ||
Jesus Bernal | Raul Sanchez | ||
Daniel Queipo | Adam Jakobsen | ||
Amadou Matar Coundoul | Ronaldo | ||
Eric Curbelo | Tommaso De Nipoti | ||
Justin Smith | Michal Willmann | ||
Alex Oyon | Martin Conde Gomez | ||
Alvaro Garcia | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Castellon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 7 | 8 | 12 | 52 | ||
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 14 | 52 | ||
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 12 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 14 | 49 | ||
| 6 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | ||
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 6 | 47 | ||
| 8 | 30 | 13 | 6 | 11 | 2 | 45 | ||
| 9 | 30 | 13 | 5 | 12 | -8 | 44 | ||
| 10 | 30 | 11 | 9 | 10 | 2 | 42 | ||
| 11 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | ||
| 12 | 30 | 11 | 7 | 12 | 3 | 40 | ||
| 13 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | ||
| 14 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 15 | 30 | 8 | 12 | 10 | 1 | 36 | ||
| 16 | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | ||
| 17 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -1 | 34 | ||
| 19 | 30 | 8 | 7 | 15 | -13 | 31 | ||
| 20 | 30 | 7 | 9 | 14 | -15 | 30 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch