Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kwaku Agyabeng 21 | |
Besard Sabovic (Thay: Ervin Torres) 33 | |
Mikkel Desler 37 | |
Jacob Davis 37 | |
Calvin Harris (Thay: Capita) 46 | |
Stephen Afrifa 46 | |
Ilie Sanchez 51 | |
Zorhan Bassong 52 | |
Stephen Afrifa (Kiến tạo: Andre Luiz) 56 | |
Myrto Uzuni 64 | |
Ruben Ramos (Thay: Taylor Calheira) 68 | |
Przemyslaw Placheta (Thay: Mikkel Desler) 71 | |
Jacob Bartlett (Thay: Zorhan Bassong) 73 | |
Owen Wolff (Thay: Andre Luiz) 74 | |
Christian Ramirez (Thay: Brandon Vazquez) 76 | |
Myrto Uzuni 86 | |
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Kwaku Agyabeng) 89 | |
Owen Wolff 90+5' |
Thống kê trận đấu Sporting Kansas City vs Austin FC


Diễn biến Sporting Kansas City vs Austin FC
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Owen Wolff.
Kwaku Agyabeng rời sân và được thay thế bởi Magomed-Shapi Suleymanov.
V À A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!
Brandon Vazquez rời sân và được thay thế bởi Christian Ramirez.
Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Owen Wolff.
Zorhan Bassong rời sân và được thay thế bởi Jacob Bartlett.
Mikkel Desler rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.
Taylor Calheira rời sân và được thay thế bởi Ruben Ramos.
V À A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!
Andre Luiz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stephen Afrifa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Zorhan Bassong.
Thẻ vàng cho Ilie Sanchez.
Thẻ vàng cho Stephen Afrifa.
Thẻ vàng cho [player1].
Capita rời sân và được thay thế bởi Calvin Harris.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Sporting Kansas City vs Austin FC
Sporting Kansas City (4-4-2): Stefan Cleveland (30), Jacob Davis (8), Jansen Miller (15), Wyatt Meyer (28), Emir Karic (18), André Luiz Inácio da Silva (11), Kwaku Agyabeng (20), Zorhan Bassong (22), Osvaldo Pedro Capemba (7), Taylor Calheira (19), Stephen Afrifa (17)
Austin FC (3-4-3): Damian Las (12), Mikkel Desler (3), Ilie Sanchez (6), Guilherme Biro (29), Joseph Rosales (30), Ervin Torres (38), Jorge Alastuey (24), Jon Gallagher (17), Myrto Uzuni (10), Brandon Vazquez (9), Facundo Torres (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Capita Calvin Harris | 33’ | Ervin Torres Besard Sabovic |
| 68’ | Taylor Calheira Ruben Ramos | 71’ | Mikkel Desler Przemysław Płacheta |
| 73’ | Zorhan Bassong Jacob Bartlett | 76’ | Brandon Vazquez Christian Ramirez |
| 74’ | Andre Luiz Owen Wolff | ||
| 89’ | Kwaku Agyabeng Shapi Suleymanov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Wolff | Brad Stuver | ||
John Pulskamp | Brendan Hines-Ike | ||
Calvin Harris | Christian Ramirez | ||
Ethan Bartlow | Micah Aiden Burton | ||
Jayden Reid | Oleksandr Svatok | ||
Ruben Ramos | Besard Sabovic | ||
Jacob Bartlett | Mateja Djordjevic | ||
Ian James | Przemysław Płacheta | ||
Shapi Suleymanov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 4 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 6 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 7 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 8 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 9 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 11 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 12 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 13 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 14 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 15 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 16 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 17 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 18 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 19 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 20 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 21 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 22 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 23 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 24 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 25 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 26 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 27 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 28 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 29 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| 30 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 10 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 11 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 13 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 14 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 15 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 3 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 4 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 5 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 9 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 10 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 11 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 13 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 14 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 15 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch