Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marcelo Herrera 15 | |
Wessam Abou Ali 33 | |
John Pulskamp 44 | |
Jacob Bartlett 44 | |
Dejan Joveljic (Kiến tạo: Jacob Davis) 48 | |
Hugo Picard (Thay: Daniel Gazdag) 64 | |
Sekou Tidiany Bangoura (Thay: Taha Habroune) 64 | |
Dejan Joveljic 72 | |
Sean Zawadzki 79 | |
Stephen Afrifa (Thay: Calvin Harris) 81 | |
Jamal Thiare (Thay: Steven Moreira) 81 | |
Diego Rossi 82 | |
(Pen) Wessam Abou Ali 87 | |
Kwaku Agyabeng (Thay: Jacob Bartlett) 90 | |
Taylor Calheira (Thay: Magomed-Shapi Suleymanov) 90 | |
Jansen Miller (Thay: Ian James) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Kansas City vs Columbus Crew


Diễn biến Sporting Kansas City vs Columbus Crew
Ian James rời sân và được thay thế bởi Jansen Miller.
Magomed-Shapi Suleymanov rời sân và được thay thế bởi Taylor Calheira.
Jacob Bartlett rời sân và được thay thế bởi Kwaku Agyabeng.
ANH ẤY BỎ LỠ - Wessam Abou Ali thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A O O O - Diego Rossi ghi bàn!
Steven Moreira rời sân và được thay thế bởi Jamal Thiare.
Calvin Harris rời sân và được thay thế bởi Stephen Afrifa.
Thẻ vàng cho Sean Zawadzki.
V À A A O O O - Dejan Joveljic đã ghi bàn!
Taha Habroune rời sân và được thay thế bởi Sekou Tidiany Bangoura.
Daniel Gazdag rời sân và được thay thế bởi Hugo Picard.
Jacob Davis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dejan Joveljic đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
Thẻ vàng cho John Pulskamp.
V À A A O O O - Wessam Abou Ali đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marcelo Herrera.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sporting Kansas City vs Columbus Crew
Sporting Kansas City (4-3-3): John Pulskamp (1), Ian James (2), Ethan Bartlow (23), Wyatt Meyer (28), Jayden Reid (99), Shapi Suleymanov (93), Jacob Bartlett (16), Manu Garcia (6), Jacob Davis (8), Dejan Joveljic (9), Calvin Harris (11)
Columbus Crew (4-3-3): Patrick Schulte (28), Marcelo Herrera (2), Steven Moreira (31), Rudy Camacho (4), Malte Amundsen (18), Taha Habroune (16), Sean Zawadzki (25), Max Arfsten (27), Diego Rossi (10), Wessam Abou Ali (9), Dániel Gazdag (8)


| Thay người | |||
| 81’ | Calvin Harris Stephen Afrifa | 64’ | Daniel Gazdag Hugo Picard |
| 90’ | Jacob Bartlett Kwaku Agyabeng | 64’ | Taha Habroune Sekou Tidiany Bangoura |
| 90’ | Ian James Jansen Miller | 81’ | Steven Moreira Jamal Thiare |
| 90’ | Magomed-Shapi Suleymanov Taylor Calheira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zamir Loyo Reynaga | Owen Presthus | ||
Shane Donovan | Yevgen Cheberko | ||
Kwaku Agyabeng | Jamal Thiare | ||
Jansen Miller | Tristan Brown | ||
Taylor Calheira | Cesar Ruvalcaba | ||
Stephen Afrifa | Hugo Picard | ||
Macielo Tschantret | Sekou Tidiany Bangoura | ||
Stefan Cleveland | Amar Sejdic | ||
Evan Bush | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Thành tích gần đây Columbus Crew
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 5 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 7 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 9 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 10 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 22 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 23 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 24 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 25 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 26 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 27 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 28 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| 30 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 4 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 13 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch