Thứ Năm, 29/01/2026
Pedro Goncalves (Kiến tạo: Matheus Luiz)
24
Pablo Sarabia
45
Abel Ruiz (Thay: Vitor Oliveira)
46
Sebastian Coates
51
(Pen) Wenderson Galeno
52
Andre Castro
57
Tabata (Thay: Zouhair Feddal)
64
Rodrigo Gomes (Thay: Wenderson Galeno)
70
Jovane Cabral (Thay: Pablo Sarabia)
75
Manuel Ugarte (Thay: Joao Palhinha)
75
Andre Horta (Thay: Andre Castro)
81
Jean Gorby (Thay: Ricardo Horta)
89
Matheus Luiz
90+1'
Abel Ruiz
90+2'
Jean Gorby (Kiến tạo: Andre Horta)
90+7'
Matheus
90+9'

Thống kê trận đấu Sporting vs SC Braga

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
SC Braga
SC Braga
60 Kiểm soát bóng 40
19 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 23
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs SC Braga

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Zouhair Feddal (3), Ricardo Esgaio (47), Joao Palhinha (6), Matheus Luiz (8), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Pedro Goncalves (28)

SC Braga (3-4-3): Matheus (1), Vitor Tormena (3), Bruno Rodrigues (86), Diogo Leite (4), Fabiano Silva (70), Andre Castro (88), Al Musrati (8), Francisco Moura (74), Ricardo Horta (21), Vitor Oliveira (99), Wenderson Galeno (90)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
3
Zouhair Feddal
47
Ricardo Esgaio
6
Joao Palhinha
8
Matheus Luiz
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
90
Wenderson Galeno
99
Vitor Oliveira
21
Ricardo Horta
74
Francisco Moura
8
Al Musrati
88
Andre Castro
70
Fabiano Silva
4
Diogo Leite
86
Bruno Rodrigues
3
Vitor Tormena
1
Matheus
SC Braga
SC Braga
3-4-3
Thay người
64’
Zouhair Feddal
Tabata
46’
Vitor Oliveira
Abel Ruiz
75’
Joao Palhinha
Manuel Ugarte
70’
Wenderson Galeno
Rodrigo Gomes
75’
Pablo Sarabia
Jovane Cabral
81’
Andre Castro
Andre Horta
89’
Ricardo Horta
Jean Gorby
Cầu thủ dự bị
Daniel Braganca
Lukas Hornicek
Goncalo Esteves
Abel Ruiz
Tiago Tomas
Andre Horta
Ruben Vinagre
Mario Gonzalez
Manuel Ugarte
Guilherme Soares
Tabata
Dinis Pinto
Joao Virginia
Jean Gorby
Neto
Rodrigo Gomes
Jovane Cabral
Roger Fernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
15/08 - 2021
23/01 - 2022
08/08 - 2022
02/02 - 2023
04/09 - 2023
12/02 - 2024
11/11 - 2024
08/04 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

VĐQG Bồ Đào Nha
25/01 - 2026
H1: 0-1
Champions League
21/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
17/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
07/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
03/01 - 2026
29/12 - 2025
24/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
14/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây SC Braga

VĐQG Bồ Đào Nha
26/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
11/01 - 2026
08/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
04/01 - 2026
29/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
24/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1918103655T T T T T
2SportingSporting1915314248T T H T T
3BenficaBenfica1913603145T H T T T
4SC BragaSC Braga199641933B H H T T
5Gil VicenteGil Vicente19874831H H H T B
6MoreirenseMoreirense19937030H T T B T
7FamalicaoFamalicao198561029B B B T T
8EstorilEstoril19757626T T B T T
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes19748-725B H T B B
10AlvercaAlverca197210-1423B B T T B
11NacionalNacional19559-220H B H B T
12Rio AveRio Ave19487-1320H B T B B
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora19478-1319H T H B B
14Santa ClaraSanta Clara194510-717H B H B B
15AroucaArouca194510-2417H H B T B
16Casa Pia ACCasa Pia AC193610-1815T H B B H
17TondelaTondela193313-2112B T B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD190514-335H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow