Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Sporting vs Tondela
Sporting: Rui Silva (1), Quaresma (72), Ousmane Diomande (26), Zeno Debast (6), Maximiliano Araújo (20), Geny Catamo (10), Hidemasa Morita (5), Giorgi Kochorashvili (14), Francisco Trincao (17), Luis Suárez (97), Pedro Gonçalves (8)
Tondela: Bernardo Fontes (31), Bebeto (2), Joao Silva (44), Brayan Medina (20), Emmanuel Maviram (60), Juan Rodriguez (32), Joe Hodge (10), Arjen Van Der Heide (26), Rony Lopes (16), Jordan Pefok (29), Moudja Sie Ouattara (70)

Sporting
1
Rui Silva
72
Quaresma
26
Ousmane Diomande
6
Zeno Debast
20
Maximiliano Araújo
10
Geny Catamo
5
Hidemasa Morita
14
Giorgi Kochorashvili
17
Francisco Trincao
97
Luis Suárez
8
Pedro Gonçalves
70
Moudja Sie Ouattara
29
Jordan Pefok
16
Rony Lopes
26
Arjen Van Der Heide
10
Joe Hodge
32
Juan Rodriguez
60
Emmanuel Maviram
20
Brayan Medina
44
Joao Silva
2
Bebeto
31
Bernardo Fontes

Tondela
Nhận định Sporting vs Tondela
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây Tondela
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 26 | 4 | 1 | 48 | 82 | T H T T T | |
| 2 | 31 | 22 | 9 | 0 | 47 | 75 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 22 | 6 | 2 | 55 | 72 | T T T B H | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 28 | 56 | T T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T H H H T | |
| 6 | 31 | 13 | 10 | 8 | 14 | 49 | B T H B T | |
| 7 | 31 | 12 | 6 | 13 | -5 | 42 | B T H T T | |
| 8 | 31 | 11 | 6 | 14 | -11 | 39 | B B H T B | |
| 9 | 31 | 10 | 8 | 13 | -15 | 38 | B T T B T | |
| 10 | 31 | 10 | 7 | 14 | -1 | 37 | B B B B B | |
| 11 | 31 | 10 | 5 | 16 | -21 | 35 | T T B T B | |
| 12 | 31 | 8 | 10 | 13 | -19 | 34 | T B T H B | |
| 13 | 31 | 8 | 8 | 15 | -10 | 32 | T B B H T | |
| 14 | 31 | 8 | 7 | 16 | -7 | 31 | B T B T T | |
| 15 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | T B B B B | |
| 16 | 31 | 5 | 11 | 15 | -26 | 26 | H B H B B | |
| 17 | 30 | 4 | 9 | 17 | -29 | 21 | H B H B B | |
| 18 | 31 | 1 | 11 | 19 | -43 | 14 | H B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
