Pablo Sarabia 10 | |
Pablo Sarabia 30 | |
Rafael Barbosa 30 | |
Paulinho (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 50 | |
Pedro Augusto 74 | |
Manuel Ugarte 78 | |
Modibo Sagnan 80 | |
Tiago Tomas 85 |
Thống kê trận đấu Sporting vs Tondela
số liệu thống kê

Sporting

Tondela
62 Kiểm soát bóng 38
8 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 4
4 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Tondela
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Nuno Santos (11), Pedro Goncalves (28), Paulinho (21), Pablo Sarabia (17)
Tondela (4-2-3-1): Pedro Trigueira (88), Tiago Almeida (19), Modibo Sagnan (5), Pedro Augusto (6), Naoufel Khacef (24), Iker Undabarrena (21), Tiago Dantas (28), Jhon Murillo (10), Joao Pedro (8), Rafael Barbosa (70), Renat Dadashov (17)

Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
47
Ricardo Esgaio
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
11
Nuno Santos
28
Pedro Goncalves
21
Paulinho
17
Pablo Sarabia
17
Renat Dadashov
70
Rafael Barbosa
8
Joao Pedro
10
Jhon Murillo
28
Tiago Dantas
21
Iker Undabarrena
24
Naoufel Khacef
6
Pedro Augusto
5
Modibo Sagnan
19
Tiago Almeida
88
Pedro Trigueira

Tondela
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 55’ | Matheus Luiz Daniel Braganca | 61’ | Renat Dadashov Daniel Anjos |
| 67’ | Pedro Goncalves Tiago Tomas | 61’ | Jhon Murillo Juan Boselli |
| 67’ | Joao Palhinha Manuel Ugarte | 83’ | Joao Pedro Telmo Arcanjo |
| 67’ | Nuno Santos Flavio Nazinho | 83’ | Naoufel Khacef Neto Borges |
| 84’ | Paulinho Tabata | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Tomas | Philip Tear | ||
Manuel Ugarte | Telmo Arcanjo | ||
Tabata | Daniel Anjos | ||
Zouhair Feddal | Bebeto | ||
Matheus | Juan Boselli | ||
Joao Virginia | Ruben Fonseca | ||
Pedro Porro | Neto Borges | ||
Daniel Braganca | |||
Flavio Nazinho | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây Tondela
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 3 | 1 | 39 | 66 | H T T T H | |
| 2 | 25 | 19 | 5 | 1 | 50 | 62 | H T T T H | |
| 3 | 26 | 18 | 8 | 0 | 38 | 62 | T T T H T | |
| 4 | 25 | 13 | 7 | 5 | 27 | 46 | T B T T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | T B B H H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 | B T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | -4 | 35 | B T B H H | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 4 | 34 | H B T B H | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | -10 | 32 | T B H B B | |
| 10 | 26 | 7 | 8 | 11 | -15 | 29 | H H H H H | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -22 | 26 | B T B B B | |
| 12 | 25 | 5 | 10 | 10 | -15 | 25 | T B B H H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -20 | 24 | B B B H T | |
| 14 | 25 | 5 | 9 | 11 | -18 | 24 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 5 | 7 | 13 | -8 | 22 | H B B B H | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -9 | 22 | B B H H T | |
| 17 | 25 | 4 | 7 | 14 | -20 | 19 | H H T H B | |
| 18 | 25 | 1 | 7 | 17 | -39 | 10 | B T B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch