Kevin Agustin Benitez 1 | |
Kevin Agustin Benitez 5 | |
(Pen) Diego Churín 6 | |
Diego Churín 50 | |
Alejandro Samudio (Thay: Alberto Contrera) 65 | |
Abel Paredes 65 | |
Fabian Franco 70 | |
Enzo Gimenez (Thay: Fredy Vera) 81 | |
Damian Bobadilla (Thay: Angel Cardozo Lucena) 81 | |
Claudio Aquino (Thay: Cecilio Dominguez) 82 | |
Marcelo Estigarribia (Thay: Kevin Agustin Benitez) 83 | |
Roland Escobar (Thay: Richard Torales) 83 | |
Elvio Vera 87 | |
Rodrigo Melgarejo (Thay: Federico Carrizo) 88 | |
Luis Alejandro Ortiz Franco (Thay: Fabian Franco) 89 | |
Diego Duarte (Thay: Elvio Vera) 90 | |
Fernando Fernandez (Thay: Diego Churín) 90 |
Thống kê trận đấu Sportivo Ameliano vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Sportivo Ameliano

Cerro Porteno
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch