Ruben Lezcano 18 | |
Ivan Ramirez 26 | |
Fabian Franco 28 | |
Sergio Bareiro 41 | |
Luis Alejandro Ortiz Franco (Thay: Alex Servian) 46 | |
Richard Torales (Thay: Anibal Vega) 46 | |
William Mendieta 56 | |
Camilo Mayada 62 | |
Antonio Bareiro (Kiến tạo: Camilo Mayada) 67 | |
Diego Barreto (Thay: Edgar Zaracho) 72 | |
Alejandro Samudio (Thay: Alberto Contrera) 72 | |
Oscar Cardozo (Thay: Roque Santa Cruz) 75 | |
Bautista Merlini (Thay: Antonio Bareiro) 75 | |
Hernesto Caballero (Thay: William Mendieta) 75 | |
Matias Espinoza (Thay: Camilo Mayada) 82 | |
Kevin Agustin Benitez (Thay: Aldo Maiz) 87 | |
Lorenzo Melgarejo (Thay: Enso Gonzalez) 90 |
Thống kê trận đấu Sportivo Ameliano vs Libertad
số liệu thống kê

Sportivo Ameliano

Libertad
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Sportivo Ameliano vs Libertad
| Thay người | |||
| 46’ | Anibal Vega Richard Torales | 75’ | Roque Santa Cruz Oscar Rene Cardozo Marin |
| 46’ | Alex Servian Luis Alejandro Ortiz Franco | 75’ | Antonio Bareiro Bautista Merlini |
| 72’ | Edgar Zaracho Diego Fabian Barreto Lara | 75’ | William Mendieta Hernesto Caballero Benitez |
| 72’ | Alberto Contrera Alejandro Samudio Ramirez | 82’ | Camilo Mayada Matias Espinoza |
| 87’ | Aldo Maiz Kevin Agustin Benitez | 90’ | Enso Gonzalez Lorenzo Melgarejo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Agustin Benitez | Oscar Rene Cardozo Marin | ||
Diego Fabian Barreto Lara | Lorenzo Melgarejo | ||
Marcelo Argana | Bautista Merlini | ||
Richard Torales | Hernesto Caballero Benitez | ||
Alejandro Samudio Ramirez | Matias Espinoza | ||
Luis Alejandro Ortiz Franco | Gilberto Flores | ||
Junior Ramon Balbuena | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | T H T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 15 | H T T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | H H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B H H H T | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B B T H B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch