N. Giménez 3 | |
A. Falabella 23 | |
H. Caballero (Thay: A. Molinas) 46 | |
Luca Falabella 49 | |
Nestor Gimenez 85 |
Thống kê trận đấu Sportivo Ameliano vs Libertad
số liệu thống kê

Sportivo Ameliano

Libertad
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 0
8 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 9 | 3 | 0 | 10 | 30 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B H T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T T B T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | T T T B B | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B H B H T | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -3 | 15 | B B T B B | |
| 9 | 12 | 3 | 5 | 4 | 2 | 14 | B H T B H | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | -7 | 13 | T B H T H | |
| 11 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B B | |
| 12 | 12 | 0 | 5 | 7 | -18 | 5 | B H H H H | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch