Thứ Sáu, 30/01/2026
Romario Roesch
14
Philipp Strompf
22
Maurice Krattenmacher (Kiến tạo: Dennis Chessa)
39
Sven Koehler
45+3'
Paul Jaeckel
45+4'
Leon Bell Bell (Thay: Fabio Di Michele Sanchez)
46
Levente Geza Szabo (Thay: Robin Krausse)
46
Max Marie (Thay: Marvin Rittmuller)
46
Levente Szabo (Thay: Robin Krausse)
46
Max Marie (Thay: Marvin Rittmueller)
46
Leon Bell (Thay: Fabio Di Michele)
46
Sven Koehler
50
Niklas Tauer
54
Niklas Tauer (Thay: Paul Jaeckel)
54
Niclas Thiede
65
Niclas Thiede (Thay: Christian Ortag)
65
Levente Szabo (Kiến tạo: Sebastian Polter)
76
Niklas Tauer
83
(Pen) Felix Higl
84
Lennart Stoll
85
Lucas Roeser
85
Lennart Stoll (Thay: Bastian Allgeier)
85
Lucas Roeser (Thay: Felix Higl)
85
Levente Szabo
87
Johan Gomez (Thay: Sebastian Polter)
88
Andreas Ludwig (Thay: Max Brandt)
90
Jayden Nelson (Thay: Maurice Krattenmacher)
90
Lucas Roeser
90+3'

Thống kê trận đấu SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig

số liệu thống kê
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 15
29 Ném biên 29
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig

Tất cả (57)
90+16'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+8'

Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.

90+8'

Max Brandt rời sân và được thay thế bởi Andreas Ludwig.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng cho Lucas Roeser.

Thẻ vàng cho Lucas Roeser.

88'

Sebastian Polter rời sân và được thay thế bởi Johan Gomez.

87' Thẻ vàng cho Levente Szabo.

Thẻ vàng cho Levente Szabo.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85'

Felix Higl rời sân và được thay thế bởi Lucas Roeser.

85'

Bastian Allgeier rời sân và được thay thế bởi Lennart Stoll.

85'

Felix Higl rời sân và được thay thế bởi [player2].

85'

Bastian Allgeier rời sân và được thay thế bởi [player2].

84' G O O O A A A L - Felix Higl của Ulm thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Felix Higl của Ulm thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

84' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

83' Thẻ vàng cho Niklas Tauer.

Thẻ vàng cho Niklas Tauer.

76'

Sebastian Polter là người kiến tạo cho bàn thắng.

76' G O O O A A A L - Levente Szabo đã trúng đích!

G O O O A A A L - Levente Szabo đã trúng đích!

76' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

65'

Christian Ortag rời sân và được thay thế bởi Niclas Thiede.

65'

Christian Ortag rời sân và được thay thế bởi [player2].

54'

Paul Jaeckel rời sân và được thay thế bởi Niklas Tauer.

Đội hình xuất phát SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig

SSV Ulm 1846 (3-4-2-1): Christian Ortag (39), Johannes Reichert (5), Philipp Strompf (32), Niklas Kolbe (27), Bastian Allgeier (7), Romario Rosch (43), Luka Hyryläinen (38), Max Brandt (23), Dennis Chessa (11), Maurice Krattenmacher (30), Felix Higl (33)

Eintracht Braunschweig (3-4-2-1): Lennart Grill (1), Paul Jaeckel (3), Ermin Bičakčić (6), Robert Ivanov (5), Marvin Rittmuller (18), Fabio Di Michele (22), Sven Köhler (27), Robin Krausse (39), Fabio Kaufmann (7), Rayan Philippe (9), Sebastian Polter (17)

SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
3-4-2-1
39
Christian Ortag
5
Johannes Reichert
32
Philipp Strompf
27
Niklas Kolbe
7
Bastian Allgeier
43
Romario Rosch
38
Luka Hyryläinen
23
Max Brandt
11
Dennis Chessa
30
Maurice Krattenmacher
33
Felix Higl
17
Sebastian Polter
9
Rayan Philippe
7
Fabio Kaufmann
39
Robin Krausse
27
Sven Köhler
22
Fabio Di Michele
18
Marvin Rittmuller
5
Robert Ivanov
6
Ermin Bičakčić
3
Paul Jaeckel
1
Lennart Grill
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
3-4-2-1
Thay người
65’
Christian Ortag
Niclas Thiede
46’
Fabio Di Michele
Leon Bell Bell
85’
Felix Higl
Lucas Roser
46’
Marvin Rittmueller
Max Marie
85’
Bastian Allgeier
Lennart Stoll
46’
Robin Krausse
Levente Szabo
90’
Maurice Krattenmacher
Jayden Nelson
54’
Paul Jaeckel
Niklas Tauer
90’
Max Brandt
Andreas Ludwig
88’
Sebastian Polter
Johan Gomez
Cầu thủ dự bị
Niklas Horst Castelle
Justin Duda
Jayden Nelson
Leon Bell Bell
Lucas Roser
Kevin Ehlers
Laurin Ulrich
Jannis Nikolaou
Andreas Ludwig
Niklas Tauer
Jonathan Meier
Max Marie
Lennart Stoll
Levente Szabo
Thomas Geyer
Christian Joe Conteh
Niclas Thiede
Johan Gomez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức

Thành tích gần đây SSV Ulm 1846

Giao hữu
08/10 - 2025
DFB Cup
17/08 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
Hạng 2 Đức
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
21/12 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041912341239T T B H H
2DarmstadtDarmstadt1910721437T T H H T
3PaderbornPaderborn191135936B T H B T
4ElversbergElversberg1910541535T T H B H
5Hannover 96Hannover 9619955732H H B B T
6KaiserslauternKaiserslautern199461031T H B T H
7BerlinBerlin19865530B H H H H
8Karlsruher SCKarlsruher SC19757-626B B H T H
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg19748-525H B T T B
10Holstein KielHolstein Kiel19667024H H T T H
11VfL BochumVfL Bochum19658123T H H H H
12Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig196310-1221H T T B H
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld19559220B H H B H
14MagdeburgMagdeburg196211-620T H T T B
15Preussen MuensterPreussen Muenster19559-720H B H B B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf196211-1220B B T T B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden195410-719B B B T T
18Greuther FurthGreuther Furth194411-2016H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow