Chủ Nhật, 15/03/2026
(Pen) Julian Green
16
Niclas Thiede
32
(Pen) Semir Telalovic
45+1'
Niko Giesselmann
45+3'
Sacha Banse
45+9'
Bastian Allgeier
54
Aaron Keller
59
Marco Meyerhofer
64
Johannes Reichert (Thay: Bastian Allgeier)
64
Aleksandar Kahvic (Thay: Lucas Roser)
64
Aleksandar Kahvic
64
Aleksandar Kahvic (Thay: Lucas Roeser)
64
Johannes Reichert (Thay: Bastian Allgeier)
66
Luka Hyrylainen
67
Gideon Jung (Thay: Sacha Banse)
70
Noel Futkeu (Thay: Marlon Mustapha)
70
Philipp Strompf
75
Felix Higl (Thay: Semir Telalovic)
77
Dennis Chessa (Thay: Max Brandt)
77
Reno Muenz (Thay: Marco Meyerhofer)
82
Philipp Mueller
83
Philipp Mueller (Thay: Roberto Massimo)
83
Philipp Mueller
86
Niklas Castelle (Thay: Maurice Krattenmacher)
88

Thống kê trận đấu SSV Ulm 1846 vs Greuther Furth

số liệu thống kê
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Greuther Furth
Greuther Furth
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 12
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SSV Ulm 1846 vs Greuther Furth

Tất cả (56)
90+4'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89'

Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi Niklas Castelle.

89'

Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi [player2].

88'

Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi Niklas Castelle.

86' Thẻ vàng cho Philipp Mueller.

Thẻ vàng cho Philipp Mueller.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Roberto Massimo rời sân và được thay thế bởi Philipp Mueller.

83'

Roberto Massimo rời sân và được thay thế bởi [player2].

82'

Marco Meyerhofer rời sân và được thay thế bởi Reno Muenz.

77'

Max Brandt rời sân và được thay thế bởi Dennis Chessa.

77'

Semir Telalovic rời sân và được thay thế bởi Felix Higl.

75' Thẻ vàng cho Philipp Strompf.

Thẻ vàng cho Philipp Strompf.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70'

Marlon Mustapha rời sân và được thay thế bởi Noel Futkeu.

70'

Sacha Banse rời sân và được thay thế bởi Gideon Jung.

67' Thẻ vàng cho Luka Hyrylainen.

Thẻ vàng cho Luka Hyrylainen.

66' Thẻ vàng cho Luka Hyrylainen.

Thẻ vàng cho Luka Hyrylainen.

66'

Bastian Allgeier rời sân và được thay thế bởi Johannes Reichert.

64'

Bastian Allgeier rời sân và được thay thế bởi Johannes Reichert.

64'

Lucas Roeser rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Kahvic.

64' Thẻ vàng cho Marco Meyerhofer.

Thẻ vàng cho Marco Meyerhofer.

Đội hình xuất phát SSV Ulm 1846 vs Greuther Furth

SSV Ulm 1846 (3-4-1-2): Niclas Thiede (1), Bastian Allgeier (7), Philipp Strompf (32), Niklas Kolbe (27), Jonathan Meier (19), Aaron Keller (16), Luka Hyryläinen (38), Max Brandt (23), Maurice Krattenmacher (30), Lucas Roser (9), Semir Telalovic (29)

Greuther Furth (3-4-2-1): Nahuel Noll (44), Damian Michalski (4), Maximilian Dietz (33), Gian-Luca Itter (27), Marco Meyerhöfer (18), Niko Gießelmann (17), Sacha Banse (6), Julian Green (37), Branimir Hrgota (10), Roberto Massimo (11), Marlon Mustapha (8)

SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
3-4-1-2
1
Niclas Thiede
7
Bastian Allgeier
32
Philipp Strompf
27
Niklas Kolbe
19
Jonathan Meier
16
Aaron Keller
38
Luka Hyryläinen
23
Max Brandt
30
Maurice Krattenmacher
9
Lucas Roser
29
Semir Telalovic
8
Marlon Mustapha
11
Roberto Massimo
10
Branimir Hrgota
37
Julian Green
6
Sacha Banse
17
Niko Gießelmann
18
Marco Meyerhöfer
27
Gian-Luca Itter
33
Maximilian Dietz
4
Damian Michalski
44
Nahuel Noll
Greuther Furth
Greuther Furth
3-4-2-1
Thay người
64’
Lucas Roeser
Aleksandar Kahvic
70’
Sacha Banse
Gideon Jung
64’
Bastian Allgeier
Johannes Reichert
70’
Marlon Mustapha
Noel Futkeu
77’
Semir Telalovic
Felix Higl
82’
Marco Meyerhofer
Reno Münz
77’
Max Brandt
Dennis Chessa
83’
Roberto Massimo
Philipp Muller
88’
Maurice Krattenmacher
Niklas Horst Castelle
Cầu thủ dự bị
Niklas Horst Castelle
Nils Körber
Romario Rosch
Oualid Mhamdi
Felix Higl
Reno Münz
Aleksandar Kahvic
Matti Wagner
Dennis Chessa
Gideon Jung
Andreas Ludwig
Denis Pfaffenrot
Johannes Reichert
Philipp Muller
Tom Gaal
Noel Futkeu
Marvin Seybold
Nemanja Motika

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
01/12 - 2024
25/04 - 2025

Thành tích gần đây SSV Ulm 1846

Giao hữu
08/10 - 2025
DFB Cup
17/08 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
Hạng 2 Đức
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Greuther Furth

Hạng 2 Đức
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962613761146T H T B H
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2612410740T T B B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC269710-1034B T T H B
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden267811029B H T H T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
14Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow