Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Chima Okoroji 9 | |
Chima Okoroji 15 | |
Carlo Boukhalfa 29 | |
Ibrahim Salah (Thay: Benie Traore) 46 | |
Dominik Schmid (Thay: Moussa Cisse) 46 | |
Albian Ajeti (Thay: Giacomo Koloto) 58 | |
Dion Kacuri (Thay: Leo Leroy) 58 | |
Jozo Stanic 61 | |
Tiemoko Ouattara (Thay: Alessandro Vogt) 63 | |
Nevio Scherrer (Thay: Diego Besio) 72 | |
Colin Kleine-Bekel (Thay: Jozo Stanic) 73 | |
Mihailo Stevanovic (Thay: Lukas Goertler) 73 | |
Marin Soticek (Thay: Julien Duranville) 73 | |
Corsin Konietzke (Thay: Carlo Boukhalfa) 76 |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Basel


Diễn biến St. Gallen vs Basel
Carlo Boukhalfa rời sân và được thay thế bởi Corsin Konietzke.
Julien Duranville rời sân và được thay thế bởi Marin Soticek.
Lukas Goertler rời sân và được thay thế bởi Mihailo Stevanovic.
Jozo Stanic rời sân và được thay thế bởi Colin Kleine-Bekel.
Diego Besio rời sân và được thay thế bởi Nevio Scherrer.
Alessandro Vogt rời sân và được thay thế bởi Tiemoko Ouattara.
Thẻ vàng cho Jozo Stanic.
Leo Leroy rời sân và được thay thế bởi Dion Kacuri.
Giacomo Koloto rời sân và được thay thế bởi Albian Ajeti.
Moussa Cisse rời sân và được thay thế bởi Dominik Schmid.
Benie Traore rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Salah.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Carlo Boukhalfa đã ghi bàn!
V À A A O O O - Chima Okoroji ghi bàn!
V À A A O O O - Chima Okoroji đã ghi bàn!
V À A A A O O O FC St. Gallen ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Basel
St. Gallen (3-5-2): Lawrence Ati Zigi (1), Tom Gaal (26), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Hugo Vandermersch (28), Lukas Görtler (16), Lukas Daschner (10), Carlo Boukhalfa (11), Christian Witzig (7), Alessandro Vogt (18), Diego Besio (69)
Basel (4-3-3): Marwin Hitz (1), Kevin Ruegg (27), Becir Omeragic (4), Nicolas Vouilloz (3), Moussa Cisse (29), Andrej Bacanin (14), Metinho (5), Leo Leroy (22), Julien Duranville (18), Giacomo Koloto (37), Bénie Traoré (11)


| Thay người | |||
| 63’ | Alessandro Vogt Tiemoko Ouattara | 46’ | Moussa Cisse Dominik Robin Schmid |
| 72’ | Diego Besio Nevio Scherrer | 46’ | Benie Traore Ibrahim Salah |
| 73’ | Jozo Stanic Colin Kleine-Bekel | 58’ | Leo Leroy Dion Kacuri |
| 73’ | Lukas Goertler Mihailo Stevanovic | 58’ | Giacomo Koloto Albian Ajeti |
| 76’ | Carlo Boukhalfa Corsin Konietzke | 73’ | Julien Duranville Marin Soticek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Mirko Salvi | ||
Joel Ruiz | Dominik Robin Schmid | ||
Cyrill May | Finn van Breemen | ||
Colin Kleine-Bekel | Marvin Akahomen | ||
Corsin Konietzke | Marin Soticek | ||
Mihailo Stevanovic | Dion Kacuri | ||
Malamine Efekele | Ibrahim Salah | ||
Nevio Scherrer | Albian Ajeti | ||
Tiemoko Ouattara | Moritz Broschinski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Gallen
Thành tích gần đây Basel
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 2 | 5 | 38 | 71 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 23 | 54 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 10 | 49 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 6 | 49 | B T T B T | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 9 | 45 | T H B H T | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 2 | 36 | T B B T B | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -4 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 7 | 12 | 11 | -8 | 33 | H H H T B | |
| 10 | 30 | 9 | 4 | 17 | -17 | 31 | T B B B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 24 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 4 | 7 | 19 | -46 | 19 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch