Lukas Gortler 5 | |
Chadrac Akolo (Kiến tạo: Daouda Guindo) 9 | |
Albert Vallci 10 | |
Isaac Schmidt 36 | |
Allan Arigoni 45+1' | |
Emmanuel Latte Lath (Thay: Jeremy Guillemenot) 46 | |
Randy Schneider (Thay: Gregory Karlen) 46 | |
Mattia Bottani (Thay: Uran Bislimi) 58 | |
Zan Celar (Thay: Boris Babic) 58 | |
Amir Saipi 60 | |
Julian Von Moos (Thay: Chadrac Akolo) 69 | |
Mohamed El Amine Amoura (Thay: Renato Steffen) 69 | |
Maren Haile-Selassie (Thay: Hicham Mahou) 70 | |
Roman Macek (Thay: Allan Arigoni) 79 | |
Zan Celar (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie) 83 | |
Christian Witzig (Thay: Isaac Schmidt) 87 | |
Leonidas Stergiou (Thay: Patrick Sutter) 87 | |
Maren Haile-Selassie 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Lugano
số liệu thống kê

St. Gallen

Lugano
8 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
25 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Lugano
St. Gallen (4-1-2-1-2): Lawrence Ati Zigi (1), Patrick Sutter (30), Albert Vallci (20), Daouda Guindo (19), Basil Stillhart (6), Jordi Quintilla (8), Lukas Gortler (16), Isaac Schmidt (33), Gregory Karlen (23), Chadrac Akolo (77), Jeremy Guillemenot (9)
Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Allan Arigoni (34), Lars Lukas Mai (15), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (17), Jonathan Sabbatini (14), Ousmane Doumbia (20), Uran Bislimi (25), Renato Steffen (22), Hicham Mahou (18), Boris Babic (27)

St. Gallen
4-1-2-1-2
1
Lawrence Ati Zigi
30
Patrick Sutter
20
Albert Vallci
19
Daouda Guindo
6
Basil Stillhart
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Gortler
33
Isaac Schmidt
23
Gregory Karlen
77
Chadrac Akolo
9
Jeremy Guillemenot
27
Boris Babic
18
Hicham Mahou
22
Renato Steffen
25
Uran Bislimi
20
Ousmane Doumbia
14
Jonathan Sabbatini
17
Milton Valenzuela
5
Albian Hajdari
15
Lars Lukas Mai
34
Allan Arigoni
1
Amir Saipi

Lugano
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Gregory Karlen Randy Schneider | 58’ | Uran Bislimi Mattia Bottani |
| 46’ | Jeremy Guillemenot Emmanuel Latte Lath | 58’ | Boris Babic Zan Celar |
| 69’ | Chadrac Akolo Julian Von Moos | 69’ | Renato Steffen Mohamed El Amine Amoura |
| 87’ | Isaac Schmidt Christian Witzig | 70’ | Hicham Mahou Maren Haile-Selassie |
| 87’ | Patrick Sutter Leonidas Stergiou | 79’ | Allan Arigoni Roman Macek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Witzig | Fabian Stober | ||
Stefano Guidotti | Roman Macek | ||
Alessandro Krauchi | Sebastian Osigwe | ||
Randy Schneider | Mohamed El Amine Amoura | ||
Emmanuel Latte Lath | Maren Haile-Selassie | ||
Julian Von Moos | Mattia Bottani | ||
Matej Maglica | Zan Celar | ||
Leonidas Stergiou | Adrian Durrer | ||
Lukas Watkowiak | Kreshnik Hajrizi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 2 | 5 | 38 | 71 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 23 | 54 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 10 | 49 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 6 | 49 | B T T B T | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 9 | 45 | T H B H T | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 2 | 36 | T B B T B | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -4 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 7 | 12 | 11 | -8 | 33 | H H H T B | |
| 10 | 30 | 9 | 4 | 17 | -17 | 31 | T B B B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 24 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 4 | 7 | 19 | -46 | 19 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch