Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Lugano
St. Gallen (3-5-2): Lawrence Ati Zigi (1), Tom Gaal (26), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Hugo Vandermersch (28), Lukas Görtler (16), Lukas Daschner (10), Carlo Boukhalfa (11), Christian Witzig (7), Aliou Balde (14), Diego Besio (69)
Lugano (3-4-2-1): David Von Ballmoos (16), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Mattia Zanotti (46), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (8), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Daniel Dos Santos (27), Georgios Koutsias (9)

St. Gallen
3-5-2
1
Lawrence Ati Zigi
26
Tom Gaal
4
Jozo Stanic
36
Chima Okoroji
28
Hugo Vandermersch
16
Lukas Görtler
10
Lukas Daschner
11
Carlo Boukhalfa
7
Christian Witzig
14
Aliou Balde
69
Diego Besio
9
Georgios Koutsias
27
Daniel Dos Santos
11
Renato Steffen
21
Yanis Cimignani
8
Anto Grgic
25
Uran Bislimi
46
Mattia Zanotti
3
Hannes Delcroix
17
Lars Lukas Mai
6
Antonios Papadopoulos
16
David Von Ballmoos

Lugano
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Amir Saipi | ||
Colin Kleine-Bekel | Carbone | ||
Cyrill May | Damian Kelvin | ||
Nino Weibel | Zachary Brault-Guillard | ||
Corsin Konietzke | Hicham Mahou | ||
Mihailo Stevanovic | Mahmoud Mohamed Belhadj | ||
Nevio Scherrer | Elias Pihlstrom | ||
Tiemoko Ouattara | Ahmed Kendouci | ||
Malamine Efekele | Mattia Bottani | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 2 | 5 | 38 | 71 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 23 | 54 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 10 | 49 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 6 | 49 | B T T B T | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 9 | 45 | T H B H T | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 2 | 36 | T B B T B | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -4 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 7 | 12 | 11 | -8 | 33 | H H H T B | |
| 10 | 30 | 9 | 4 | 17 | -17 | 31 | T B B B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 24 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 4 | 7 | 19 | -46 | 19 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch