Jack Baird 11 | |
Ruari Paton 15 | |
Morgan Boyes (Kiến tạo: Jamie Gullan) 34 | |
Ruari Paton (Kiến tạo: Jamie Gullan) 35 | |
G. Gallagher (Thay: S. McGinty) 46 | |
Gavin Gallagher (Thay: Sean McGinty) 46 | |
Craig Ross 56 | |
Rhys Armstrong (Thay: Chris Mochrie) 66 | |
Robbie Mahon (Thay: Euan Henderson) 66 | |
Owen Stirton (Thay: Jamie Barjonas) 66 | |
Lewis McGrattan (Thay: Cole McKinnon) 73 | |
Josh Fowler (Thay: Ruari Paton) 76 | |
Kai Fotheringham (Thay: Jamie Gullan) 76 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu St. Johnstone vs Airdrieonians
số liệu thống kê

St. Johnstone

Airdrieonians
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Airdrieonians
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Liam Smith (33), Jack Baird (15), Cheick Diabaté (3), Morgan Boyes (4), Reece McAlear (42), Jason Holt (7), Samuel Stanton (11), Jamie Gullan (10), Josh McPake (24), Ruari Paton (18)
Airdrieonians (5-3-2): Harry Stone (50), Adam Devine (14), Craig Ross (16), Sean McGinty (4), Sean McGinty (4), Charlie McArthur (12), Lewis Strapp (3), Jamie Barjonas (18), Charlie Telfer (23), Cole McKinnon (24), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)

St. Johnstone
4-2-3-1
1
Toby Steward
33
Liam Smith
15
Jack Baird
3
Cheick Diabaté
4
Morgan Boyes
42
Reece McAlear
7
Jason Holt
11
Samuel Stanton
10
Jamie Gullan
24
Josh McPake
18
Ruari Paton
11
Euan Henderson
7
Chris Mochrie
24
Cole McKinnon
23
Charlie Telfer
18
Jamie Barjonas
3
Lewis Strapp
12
Charlie McArthur
4
Sean McGinty
4
Sean McGinty
16
Craig Ross
14
Adam Devine
50
Harry Stone

Airdrieonians
5-3-2
| Thay người | |||
| 76’ | Ruari Paton Josh Fowler | 46’ | Sean McGinty Gavin Gallagher |
| 76’ | Jamie Gullan Kai Fotheringham | 66’ | Euan Henderson Robbie Mahon |
| 66’ | Chris Mochrie Rhys Armstrong | ||
| 66’ | Jamie Barjonas Owen Stirton | ||
| 73’ | Cole McKinnon Lewis McGrattan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Sinclair | Gavin Gallagher | ||
Reghan Tumilty | Cade Melrose | ||
Jonathan Svedberg | Gavin Gallagher | ||
Josh Fowler | Robbie Mahon | ||
Matty Foulds | Dom Thomas | ||
Kai Fotheringham | Lewis McGrattan | ||
Taylor Steven | Scott Constable | ||
Alfie Agyeman | Rhys Armstrong | ||
Adam Forrester | Jake Hastie | ||
Owen Stirton | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 11 | 3 | 36 | 68 | T T H H T | |
| 2 | 33 | 17 | 12 | 4 | 17 | 63 | T H T T H | |
| 3 | 33 | 12 | 12 | 9 | 2 | 48 | H H T B B | |
| 4 | 32 | 13 | 7 | 12 | 11 | 46 | T T H T T | |
| 5 | 32 | 10 | 9 | 13 | 1 | 39 | B B T B T | |
| 6 | 32 | 9 | 12 | 11 | -9 | 39 | T H B H T | |
| 7 | 33 | 7 | 16 | 10 | -7 | 37 | H B B H B | |
| 8 | 33 | 8 | 12 | 13 | -12 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 32 | 7 | 9 | 16 | -14 | 30 | T B H B T | |
| 10 | 33 | 6 | 10 | 17 | -25 | 28 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch