Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
M. Baur (Kiến tạo: Haissem Hassan) 52 | |
J. Campbell 55 | |
S. Stanton (Thay: J. Holt) 63 | |
R. Paton (Thay: J. Fowler) 63 | |
B. Nygren (Thay: O. Sørensen) 67 | |
R. McAlear 69 | |
C. Durán (Thay: Haissem Hassan) 73 | |
J. Forrest (Thay: S. Tounekti) 73 | |
D. Schmidt (Thay: J. Campbell) 74 | |
K. Fotheringham (Thay: T. Steven) 74 | |
L. Scales 82 | |
S. Mheuka (Thay: K. Høgh) 86 | |
K. Tierney (Thay: L. Scales) 87 | |
M. Tait (Thay: J. Cotterill) 87 | |
M. Baur 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Celtic


Diễn biến St. Johnstone vs Celtic
Thẻ vàng cho Mika Baur.
Joel Cotterill rời sân và được thay thế bởi Macaulay Tait.
Liam Scales rời sân và được thay thế bởi Kieran Tierney.
Kasper Waarts Hoegh rời sân và được thay thế bởi Shumaira Mheuka.
Thẻ vàng cho Liam Scales.
Josh Campbell rời sân và được thay thế bởi Kai Fotheringham.
Taylor Steven rời sân và được thay thế bởi Danny Schmidt.
Sebastian Tounekti rời sân và được thay thế bởi Camilo Duran.
Dane Murray rời sân và được thay thế bởi Camilo Duran.
Haissem Hassan rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
Thẻ vàng cho Reece McAlear.
Oliver Soerensen rời sân và được thay thế bởi Benjamin Nygren.
Josh Fowler rời sân và được thay thế bởi Ruari Paton.
Jason Holt rời sân và được thay thế bởi Samuel Stanton.
Thẻ vàng cho Josh Campbell.
Haissem Hassan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mika Baur ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Celtic
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Matthew Todd (26), Danny Finlayson (19), Cheick Diabaté (3), Enes Alic (2), Jason Holt (8), Reece McAlear (42), Josh Campbell (32), Joel Cotterill (30), Taylor Steven (7), Josh Fowler (9)
Celtic (4-2-3-1): Sam Johnstone (26), Colby Donovan (51), Dane Murray (47), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Callum McGregor (42), Mika Baur (22), Haissem Hassan (23), Oliver Sorensen (18), Sebastian Tounekti (17), Kasper Høgh (9)


| Thay người | |||
| 63’ | J. Fowler Ruari Paton | 67’ | O. Sørensen Benjamin Nygren |
| 63’ | J. Holt Samuel Stanton | 73’ | Haissem Hassan Camilo Duran |
| 74’ | T. Steven Kai Fotheringham | 73’ | S. Tounekti James Forrest |
| 74’ | J. Campbell Danny Schmidt | 86’ | K. Høgh Shumaira Mheuka |
| 87’ | J. Cotterill Macaulay Tait | 87’ | L. Scales Kieran Tierney |
| Cầu thủ dự bị | |||
Morgan Boyes | Camilo Duran | ||
Kai Fotheringham | James Forrest | ||
Matty Foulds | Jordan Lotomba | ||
Ruari Paton | Shumaira Mheuka | ||
Danny Schmidt | Benjamin Nygren | ||
Ross Sinclair | Alex Oxlade-Chamberlain | ||
Liam Smith | Viljami Sinisalo | ||
Samuel Stanton | Kieran Tierney | ||
Macaulay Tait | Joel Van Den Berg | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Johnstone
Thành tích gần đây Celtic
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H T B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T B | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T T B B | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T B H | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 11 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B H B B H | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch