Cheick Diabate 21 | |
Robbie Fraser 50 | |
C. Hamilton (Thay: T. Oakley-Boothe) 63 | |
Chris Hamilton (Thay: Tashan Oakley-Boothe) 63 | |
L. Lloyd (Thay: A. Agyeman) 67 | |
U. Ikpeazu (Thay: J. Gullan) 67 | |
S. Mallan (Thay: J. Holt) 67 | |
Louis Lloyd (Thay: Alfie Agyeman) 67 | |
Uche Ikpeazu (Thay: Jamie Gullan) 67 | |
Stephen Mallan (Thay: Jason Holt) 67 | |
Chris Hamilton 68 | |
Callum Morrison 72 | |
Olly Thomas (Thay: Callum Morrison) 78 | |
Morgan Boyes 79 | |
Kai Fotheringham (Thay: Liam Smith) 80 | |
Zak Rudden 83 | |
Joshua McPake 86 | |
Shea Kearney (Thay: Zak Rudden) 87 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Dunfermline Athletic
số liệu thống kê

St. Johnstone

Dunfermline Athletic
73 Kiểm soát bóng 27
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Dunfermline Athletic
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Liam Smith (33), Cheick Diabaté (3), Morgan Boyes (4), Adam Forrester (35), Reece McAlear (42), Jason Holt (7), Jason Holt (7), Samuel Stanton (11), Alfie Agyeman (27), Alfie Agyeman (27), Josh McPake (24), Jamie Gullan (10), Jamie Gullan (10)
Dunfermline Athletic (3-4-3): Deniz Mehmet (1), Jeremiah Chilokoa-Mullen (2), Nurudeen Abdulai (18), Kieran Ngwenya (3), Andrew Tod (26), Charlie Gilmour (8), Tashan Oakley-Boothe (35), Tashan Oakley-Boothe (35), Robbie Fraser (47), Callum Morrison (38), Zak Rudden (9), Matty Todd (10)

St. Johnstone
4-2-3-1
1
Toby Steward
33
Liam Smith
3
Cheick Diabaté
4
Morgan Boyes
35
Adam Forrester
42
Reece McAlear
7
Jason Holt
7
Jason Holt
11
Samuel Stanton
27
Alfie Agyeman
27
Alfie Agyeman
24
Josh McPake
10
Jamie Gullan
10
Jamie Gullan
10
Matty Todd
9
Zak Rudden
38
Callum Morrison
47
Robbie Fraser
35
Tashan Oakley-Boothe
35
Tashan Oakley-Boothe
8
Charlie Gilmour
26
Andrew Tod
3
Kieran Ngwenya
18
Nurudeen Abdulai
2
Jeremiah Chilokoa-Mullen
1
Deniz Mehmet

Dunfermline Athletic
3-4-3
| Thay người | |||
| 67’ | Alfie Agyeman Louis Lloyd | 63’ | Tashan Oakley-Boothe Chris Hamilton |
| 67’ | Jamie Gullan Uche Ikpeazu | 78’ | Callum Morrison Olly Thomas |
| 67’ | Jason Holt Stevie Mallan | 87’ | Zak Rudden Shea Kearney |
| 80’ | Liam Smith Kai Fotheringham | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Louis Lloyd | Chris Hamilton | ||
Uche Ikpeazu | Billy Terrell | ||
Stevie Mallan | Kyle Benedictus | ||
Ross Sinclair | Chris Hamilton | ||
Victor Griffith | Shea Kearney | ||
Jonathan Svedberg | Alfons Amade | ||
Matty Foulds | Rory MacLeod | ||
Jack Baird | Olly Thomas | ||
Louis Lloyd | Chris Kane | ||
Uche Ikpeazu | Josh Cooper | ||
Kai Fotheringham | |||
Stevie Mallan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 6 | 3 | 25 | 45 | T T H T B | |
| 2 | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H H T B T | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | T H B T H | |
| 4 | 21 | 8 | 5 | 8 | 7 | 29 | B H B T T | |
| 5 | 22 | 6 | 11 | 5 | 2 | 29 | B T H H B | |
| 6 | 23 | 7 | 7 | 9 | 3 | 28 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 4 | 11 | 7 | -8 | 23 | B B H B H | |
| 8 | 23 | 4 | 8 | 11 | -14 | 20 | B H H H B | |
| 9 | 21 | 4 | 7 | 10 | -15 | 19 | B B H T T | |
| 10 | 20 | 3 | 9 | 8 | -12 | 18 | B H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch