Thứ Sáu, 31/07/2026
Cheick Diabate
13
Jamie Gullan
26
Jonathan Svedberg
41
Reghan Tumilty (Thay: Sven Sprangler)
46
Uche Ikpeazu (Thay: Stephen Mallan)
46
Stephen O'Donnell
51
Joshua McPake (Thay: Matty Foulds)
62
Mackenzie Kirk (Thay: Adama Sidibeh)
62
Joshua McPake
72
Andrew Halliday (Thay: Ibrahim Said)
78
Detlef Osong (Thay: Tawanda Maswanhise)
78
Jonathan Svedberg (Thay: Jamie Gullan)
87
Morgan Boyes
97
Ewan Wilson (Thay: Emmanuel Longelo)
106
Lukas Fadinger
108
Kofi Balmer (Thay: Tom Sparrow)
111
Luca Ross (Thay: Elijah Just)
111
Zander McAllister (Thay: Apostolos Stamatelopoulos)
117

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Motherwell

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Motherwell
Motherwell
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 13
1 Việt vị 3
18 Phạm lỗi 22
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 12

Diễn biến St. Johnstone vs Motherwell

Tất cả (27)
120+4'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

117'

Apostolos Stamatelopoulos rời sân và được thay thế bởi Zander McAllister.

111'

Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Luca Ross.

111'

Tom Sparrow rời sân và được thay thế bởi Kofi Balmer.

108' V À A A O O O - Lukas Fadinger ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Fadinger ghi bàn!

106'

Emmanuel Longelo rời sân và Ewan Wilson vào thay.

106'

Hiệp phụ thứ hai bắt đầu.

105+2'

Hiệp phụ thứ nhất đã kết thúc.

105'

Hiệp một của hiệp phụ đã kết thúc.

97' Thẻ vàng cho Morgan Boyes.

Thẻ vàng cho Morgan Boyes.

91'

Hiệp một của thời gian bù giờ đã bắt đầu.

91'

Chúng ta đang chờ thời gian bù giờ.

87'

Jamie Gullan rời sân và được thay thế bởi Jonathan Svedberg.

78'

Tawanda Maswanhise rời sân và được thay thế bởi Detlef Osong.

78'

Ibrahim Said rời sân và được thay thế bởi Andrew Halliday.

72' Thẻ vàng cho Joshua McPake.

Thẻ vàng cho Joshua McPake.

62'

Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Mackenzie Kirk.

62'

Matty Foulds rời sân và được thay thế bởi Joshua McPake.

51' Thẻ vàng cho Stephen O'Donnell.

Thẻ vàng cho Stephen O'Donnell.

46'

Stephen Mallan rời sân và được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

46'

Sven Sprangler rời sân và được thay thế bởi Reghan Tumilty.

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Motherwell

St. Johnstone (3-4-2-1): Toby Steward (1), Morgan Boyes (4), Jack Baird (15), Cheick Diabaté (3), Sven Sprangler (23), Jason Holt (7), Reece McAlear (42), Matty Foulds (14), Stevie Mallan (22), Jamie Gullan (10), Adama Sidibeh (9)

Motherwell (3-1-4-2): Calum Ward (13), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Emmanuel Longelo (45), Lukas Fadinger (12), Ibrahim Said (90), Tom Sparrow (7), Elliot Watt (20), Elijah Just (21), Tawanda Maswanhise (18), Apostolos Stamatelopoulos (9)

St. Johnstone
St. Johnstone
3-4-2-1
1
Toby Steward
4
Morgan Boyes
15
Jack Baird
3
Cheick Diabaté
23
Sven Sprangler
7
Jason Holt
42
Reece McAlear
14
Matty Foulds
22
Stevie Mallan
10
Jamie Gullan
9
Adama Sidibeh
9
Apostolos Stamatelopoulos
18
Tawanda Maswanhise
21
Elijah Just
20
Elliot Watt
7
Tom Sparrow
90
Ibrahim Said
12
Lukas Fadinger
45
Emmanuel Longelo
16
Paul McGinn
2
Stephen O'Donnell
13
Calum Ward
Motherwell
Motherwell
3-1-4-2
Thay người
46’
Sven Sprangler
Reghan Tumilty
78’
Ibrahim Said
Andy Halliday
46’
Stephen Mallan
Uche Ikpeazu
78’
Tawanda Maswanhise
Detlef Esapa Osong
62’
Matty Foulds
Josh McPake
62’
Adama Sidibeh
Mackenzie Kirk
87’
Jamie Gullan
Jonathan Svedberg
Cầu thủ dự bị
Ross Sinclair
Aston Oxborough
Reghan Tumilty
Kofi Balmer
Jonathan Svedberg
Andy Halliday
Samuel Stanton
Ewan Wilson
Uche Ikpeazu
Detlef Esapa Osong
Taylor Steven
Luca Ross
Josh McPake
Campbell Forrest
Scott Bright
Jay Gillies
Mackenzie Kirk
Zander McAllister

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
08/08 - 2021
18/12 - 2021
19/03 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
02/02 - 2023
08/11 - 2023
09/12 - 2023
27/01 - 2024
31/08 - 2024
09/11 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
25/01 - 2025
Scotland League Cup
16/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây St. Johnstone

Scotland League Cup
25/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
22/07 - 2026
18/07 - 2026
15/07 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026
04/07 - 2026
01/07 - 2026
Hạng 2 Scotland
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Motherwell

Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026
Giao hữu
18/07 - 2026
H1: 1-2
05/07 - 2026
H1: 1-0
05/07 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Scotland
16/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng Scotland League Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen4400912T T T T
2Queen's ParkQueen's Park430159T T B T
3Kelty HeartsKelty Hearts4112-45H B T B
4Queen of the SouthQueen of the South4112-24H T B B
5Brora RangersBrora Rangers4004-80B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United430179T B T T
2MontroseMontrose430139T T T B
3ArbroathArbroath4202-36T B B T
4Stirling AlbionStirling Albion4103-23B T B B
5SpartansSpartans4103-53
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren430189T T T B
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430169B T T T
3East KilbrideEast Kilbride420236T B T B
4DumbartonDumbarton4103-73B B B T
5Cove RangersCove Rangers4103-103T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4310811T T H T
2Dundee FCDundee FC43101110T T H T
3ClydeClyde4202-26T B T B
4AirdrieoniansAirdrieonians4103-33B B T B
5Annan AthleticAnnan Athletic4004-140B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StenhousemuirStenhousemuir4220310T T H H
2Partick ThistlePartick Thistle4220109T T H H
3LivingstonLivingston4220108T H T H
4Forfar AthleticForfar Athletic4103-123B B B T
5Brechin CityBrechin City4004-110B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Inverness CTInverness CT4310411H T T T
2East FifeEast Fife422049H T T H
3St. JohnstoneSt. Johnstone421147T T B H
4Linlithgow RoseLinlithgow Rose4103-53T B B B
5Greenock MortonGreenock Morton4004-70B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ayr UnitedAyr United4400712T T T T
2FalkirkFalkirk421177T B H T
3Edinburgh CityEdinburgh City4202-36B T B T
4Alloa AthleticAlloa Athletic4022-54B H H B
5StranraerStranraer4013-61B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock422029H T T H
2Hamilton AcademicalHamilton Academical421158T H B T
3Raith RoversRaith Rovers422038T H H T
4PeterheadPeterhead411205B T B H
5Elgin CityElgin City4004-100B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow