(Pen) Jamie Gullan 21 | |
Cheick Diabate 24 | |
Dylan Easton 33 | |
Adam Forrester 37 | |
Paul Nsio 38 | |
Joshua McPake 38 | |
Jamie Gullan 41 | |
Kai Montagu 43 | |
J. Hamilton (Thay: R. Matthews) 56 | |
Richard Chin (Thay: K. Montagu) 56 | |
R. Paton (Thay: J. McPake) 56 | |
Jack Hamilton (Thay: Ross Matthews) 56 | |
Richard Chin (Thay: Kai Montagu) 56 | |
Ruari Paton (Thay: Joshua McPake) 56 | |
Taylor Steven (Thay: Jamie Gullan) 65 | |
Reece McAlear (Thay: Jason Holt) 65 | |
Andy Winter (Thay: Dylan Easton) 73 | |
Joshua Mullin (Thay: Innes Cameron) 81 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Raith Rovers
số liệu thống kê

St. Johnstone

Raith Rovers
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Raith Rovers
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Adam Forrester (35), Cheick Diabaté (3), Morgan Boyes (4), Matty Foulds (14), Samuel Stanton (11), Jason Holt (7), Kai Fotheringham (21), Jamie Gullan (10), Josh McPake (24), Josh McPake (24), Josh Fowler (9)
Raith Rovers (4-3-2-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Callum Fordyce (5), Darragh O'Connor (6), Lewis Stevenson (26), Dylan Easton (23), Kai Montagu (25), Ross Matthews (8), Lewis Vaughan (10), Paul Nsio (29), Innes Cameron (11)

St. Johnstone
4-2-3-1
1
Toby Steward
35
Adam Forrester
3
Cheick Diabaté
4
Morgan Boyes
14
Matty Foulds
11
Samuel Stanton
7
Jason Holt
21
Kai Fotheringham
10
Jamie Gullan
24
Josh McPake
24
Josh McPake
9
Josh Fowler
11
Innes Cameron
29
Paul Nsio
10
Lewis Vaughan
8
Ross Matthews
25
Kai Montagu
23
Dylan Easton
26
Lewis Stevenson
6
Darragh O'Connor
5
Callum Fordyce
2
Jai Rowe
1
Joshua Rae

Raith Rovers
4-3-2-1
| Thay người | |||
| 56’ | Joshua McPake Ruari Paton | 56’ | Kai Montagu Richard Chin |
| 65’ | Jamie Gullan Taylor Steven | 56’ | Ross Matthews Jack Hamilton |
| 65’ | Jason Holt Reece McAlear | 73’ | Dylan Easton Andy Winter |
| 81’ | Innes Cameron Josh Mullin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyle Thomson | Aidan Glavin | ||
Reghan Tumilty | Ewan Wilson | ||
Jonathan Svedberg | Richard Chin | ||
Ruari Paton | Jack Hamilton | ||
Taylor Steven | Josh Mullin | ||
Stevie Mallan | Andy Winter | ||
Alfie Agyeman | |||
Liam Smith | |||
Reece McAlear | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 11 | 3 | 41 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 17 | 14 | 4 | 17 | 65 | T H T H H | |
| 3 | 35 | 13 | 12 | 10 | 2 | 51 | B B B T H | |
| 4 | 35 | 14 | 8 | 13 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 5 | 35 | 11 | 9 | 15 | 0 | 42 | T T T B B | |
| 6 | 35 | 9 | 13 | 13 | -13 | 40 | H T B H B | |
| 7 | 35 | 8 | 15 | 12 | -8 | 39 | H B T B B | |
| 8 | 35 | 8 | 13 | 14 | -16 | 37 | T B B H B | |
| 9 | 35 | 8 | 11 | 16 | -14 | 35 | T B H H T | |
| 10 | 35 | 8 | 10 | 17 | -20 | 34 | B B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch