Glen Kamara (Kiến tạo: Alfredo Morelos) 3 | |
Calvin Bassey 31 | |
Melker Hallberg 63 | |
Stevie May (Thay: Nadir Ciftci) 77 | |
Cameron MacPherson (Thay: Alistair Crawford) 78 | |
Thelonius Bair (Thay: Callum Hendry) 84 | |
Michael O'Halloran (Thay: Melker Hallberg) 84 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Rangers
số liệu thống kê

St. Johnstone

Rangers
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Rangers
St. Johnstone (3-4-1-2): Elliott Parish (12), James Brown (2), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Tom Sang (27), Melker Hallberg (29), Jacob Butterfield (34), Tony Gallacher (3), Alistair Crawford (21), Nadir Ciftci (23), Callum Hendry (22)
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Leon Balogun (26), Calvin Bassey (3), John Lundstram (4), Glen Kamara (18), Scott Arfield (37), Joe Aribo (17), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

St. Johnstone
3-4-1-2
12
Elliott Parish
2
James Brown
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
27
Tom Sang
29
Melker Hallberg
34
Jacob Butterfield
3
Tony Gallacher
21
Alistair Crawford
23
Nadir Ciftci
22
Callum Hendry
20
Alfredo Morelos
14
Ryan Kent
17
Joe Aribo
37
Scott Arfield
18
Glen Kamara
4
John Lundstram
3
Calvin Bassey
26
Leon Balogun
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor

Rangers
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Craig | Leon King | ||
Cameron MacPherson | Alex Lowry | ||
Thelonius Bair | Borna Barisic | ||
John Mahon | Fashion Sakala | ||
Charlie Gilmour | Kemar Roofe | ||
Michael O'Halloran | Scott Wright | ||
Stevie May | Mateusz Zukowski | ||
Daniel Cleary | James Sands | ||
Ross Sinclair | Jon McLaughlin | ||
Nhận định St. Johnstone vs Rangers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Rangers
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Europa Conference League
Scotland League Cup
Europa League
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H T B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T B | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T T B B | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T B H | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 11 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B H B B H | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
