Reece McAlear 25 | |
Sean Mackie 35 | |
Levis Pitan 44 | |
Morgan Boyes 46 | |
Jamie Lindsay 46 | |
Ruari Paton 48 | |
Taylor Steven (Thay: Jamie Gullan) 66 | |
Uche Ikpeazu (Thay: Jordan White) 69 | |
Josh Reid (Thay: Ben Crompton) 69 | |
Kieran Phillips (Thay: Jayden Carbon) 69 | |
Dylan Smith (Thay: Sean Mackie) 69 | |
Jay Henderson (Thay: Dean Cornelius) 79 | |
Josh Fowler (Thay: Ruari Paton) 79 | |
Akil Wright 85 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Ross County
số liệu thống kê

St. Johnstone

Ross County
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Ross County
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Liam Smith (33), Jack Baird (15), Cheick Diabaté (3), Morgan Boyes (4), Reece McAlear (42), Jason Holt (7), Samuel Stanton (11), Jamie Gullan (10), Josh McPake (24), Ruari Paton (18)
Ross County (3-5-2): Trevor Carson (30), Akil Wright (4), Declan Gallagher (31), Levis Pitan (5), Ben Crompton (2), Jamie Lindsay (38), Connor Randall (6), Dean Cornelius (8), Sean Mackie (62), Jayden Carbon (12), Jordan White (26)

St. Johnstone
4-2-3-1
1
Toby Steward
33
Liam Smith
15
Jack Baird
3
Cheick Diabaté
4
Morgan Boyes
42
Reece McAlear
7
Jason Holt
11
Samuel Stanton
10
Jamie Gullan
24
Josh McPake
18
Ruari Paton
26
Jordan White
12
Jayden Carbon
62
Sean Mackie
8
Dean Cornelius
6
Connor Randall
38
Jamie Lindsay
2
Ben Crompton
5
Levis Pitan
31
Declan Gallagher
4
Akil Wright
30
Trevor Carson

Ross County
3-5-2
| Thay người | |||
| 66’ | Jamie Gullan Taylor Steven | 69’ | Jordan White Uche Ikpeazu |
| 79’ | Ruari Paton Josh Fowler | 69’ | Jayden Carbon Kieran Phillips |
| 69’ | Sean Mackie Dylan Smith | ||
| 69’ | Ben Crompton Josh Reid | ||
| 79’ | Dean Cornelius Jay Henderson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Sinclair | Bradley Foster | ||
Josh Fowler | Jay Henderson | ||
Matty Foulds | Uche Ikpeazu | ||
Louis Lloyd | Kieran Phillips | ||
Taylor Steven | Dylan Smith | ||
Kai Fotheringham | Alex Iacovitti | ||
Stevie Mallan | Ryan Duncan | ||
Alfie Agyeman | Jamie Williamson | ||
Adam Forrester | Josh Reid | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 9 | 3 | 31 | 60 | H H T T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 29 | 11 | 11 | 7 | 4 | 44 | T H H H H | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 8 | 39 | B H T T T | |
| 5 | 28 | 7 | 14 | 7 | 0 | 35 | H B H B H | |
| 6 | 29 | 8 | 11 | 10 | -9 | 35 | H B T T H | |
| 7 | 28 | 7 | 9 | 12 | -3 | 30 | B H H B B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 29 | 6 | 9 | 14 | -13 | 27 | B B T B H | |
| 10 | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | H T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch