Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Cole Bassett) 42 | |
David Da Costa (Kiến tạo: Jimer Fory) 45+3' | |
Sang-Bin Jeong (Thay: Damion Downs) 46 | |
Kristoffer Velde (Kiến tạo: David Da Costa) 48 | |
Daniel Edelman (Kiến tạo: Carlo Holse) 58 | |
Eric Izoita (Thay: Joao Ortiz) 60 | |
Ian Smith (Thay: Cole Bassett) 60 | |
Alexander Aravena (Thay: Cole Bassett) 60 | |
Eric Izoita 62 | |
Ian Smith (Thay: Cole Bassett) 62 | |
Ian Smith (Thay: Jimer Fory) 67 | |
Kamal Miller 72 | |
Jose Caicedo (Thay: Diego Chara) 75 | |
Vincent Janssen (Thay: Ariel Lassiter) 75 | |
Simon Becher (Thay: Tomas Totland) 79 | |
Fallou Fall (Thay: Daniel Edelman) 79 | |
Finn Surman (Thay: Kristoffer Velde) 83 | |
Vincent Janssen 84 | |
Ian Smith 88 | |
Rafael Navarro (Kiến tạo: Sang-Bin Jeong) 90+1' | |
Kamal Miller 90+6' |
Thống kê trận đấu St. Louis City vs Portland Timbers


Diễn biến St. Louis City vs Portland Timbers
THẺ ĐỎ! - Kamal Miller nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
V À A A O O O - Sang-Bin Jeong đã ghi bàn!
Sang-Bin Jeong đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rafael Navarro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ian Smith.
Thẻ vàng cho Vincent Janssen.
Kristoffer Velde rời sân và được thay thế bởi Finn Surman.
Daniel Edelman rời sân và được thay thế bởi Fallou Fall.
Tomas Totland rời sân và được thay thế bởi Simon Becher.
Daniel Edelman rời sân và được thay thế bởi Fallou Fall.
Tomas Totland rời sân và được thay thế bởi Simon Becher.
Ariel Lassiter rời sân và được thay thế bởi Vincent Janssen.
Diego Chara rời sân và được thay thế bởi Jose Caicedo.
Thẻ vàng cho Kamal Miller.
Jimer Fory rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.
Thẻ vàng cho Eric Izoita.
Cole Bassett rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.
Cole Bassett rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Cole Bassett rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.
Joao Ortiz rời sân và được thay thế bởi Eric Izoita.
Đội hình xuất phát St. Louis City vs Portland Timbers
St. Louis City (3-4-1-2): Ben Lundt (39), Lukas MacNaughton (5), Timo Baumgartl (32), Dante Polvara (21), Conrad Wallem (6), Chris Durkin (8), Daniel Edelman (24), Tomas Totland (14), Carlo Holse (19), Damion Downs (42), Rafael Navarro (9)
Portland Timbers (4-3-3): James Pantemis (41), Ronald Hernandez (12), Joel Waterman (2), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Joao Ortiz (80), Diego Chara (21), Cole Bassett (17), Ariel Lassister (7), David Pereira da Costa (10), Kristoffer Velde (99)


| Thay người | |||
| 79’ | Tomas Totland Simon Becher | 60’ | Cole Bassett Alexander Aravena |
| 79’ | Daniel Edelman Fallou Fall | 67’ | Jimer Fory Ian Smith |
| 75’ | Diego Chara Jose Caicedo | ||
| 75’ | Ariel Lassiter Vincent Janssen | ||
| 83’ | Kristoffer Velde Finn Surman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Olivares | Hunter Sulte | ||
Jaziel Orozco | Eric Miller | ||
Simon Becher | Omir Fernandez | ||
Miguel Perez | Jose Caicedo | ||
Sang-Bin Jeong | Eric Izoita | ||
Fallou Fall | Finn Surman | ||
Charles-Emile Brunet | Ian Smith | ||
Riley Lynch | Alexander Aravena | ||
Mamadou Fall | Vincent Janssen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Louis City
Thành tích gần đây Portland Timbers
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 3 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 4 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 6 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 7 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 8 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 10 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 11 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 13 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 14 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 15 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 17 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 18 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 19 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 20 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 21 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 22 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 23 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 24 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 25 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 26 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 27 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 28 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 29 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| 30 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 3 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 5 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 7 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 11 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 12 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 13 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 14 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 15 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch