Thứ Ba, 28/07/2026
Marcus Fraser (Kiến tạo: Keanu Baccus)
2
Marcus Fraser
22
Reo Hatate (Kiến tạo: Kieran Tierney)
23
Johnny Kenny (Thay: Kelechi Iheanacho)
35
Auston Trusty
45+4'
Dan Nlundulu
45+4'
Jonah Ayunga
64
Mikael Mandron (Thay: Dan Nlundulu)
72
Jayden Richardson (Thay: Conor McMenamin)
72
Luke McCowan (Thay: Kieran Tierney)
72
James Forrest (Thay: Sebastian Tounekti)
72
Colby Donovan (Thay: Anthony Ralston)
73
Jonah Ayunga (Kiến tạo: Declan John)
76
Jonah Ayunga
77
Scott Tanser (Thay: Declan John)
78
Evan Mooney (Thay: Jonah Ayunga)
81
Hyun-Jun Yang (Thay: Arne Engels)
84

Thống kê trận đấu St. Mirren vs Celtic

số liệu thống kê
St. Mirren
St. Mirren
Celtic
Celtic
37 Kiểm soát bóng 63
10 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến St. Mirren vs Celtic

Tất cả (24)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Arne Engels rời sân và được thay thế bởi Hyun-Jun Yang.

81'

Jonah Ayunga rời sân và được thay thế bởi Evan Mooney.

78'

Declan John rời sân và được thay thế bởi Scott Tanser.

77' Thẻ vàng cho Jonah Ayunga.

Thẻ vàng cho Jonah Ayunga.

76'

Declan John đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Jonah Ayunga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonah Ayunga đã ghi bàn!

73'

Anthony Ralston rời sân và được thay thế bởi Colby Donovan.

72'

Sebastian Tounekti rời sân và được thay thế bởi James Forrest.

72'

Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.

72'

Conor McMenamin rời sân và được thay thế bởi Jayden Richardson.

72'

Dan Nlundulu rời sân và được thay thế bởi Mikael Mandron.

64' V À A A A O O O - Jonah Ayunga đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jonah Ayunga đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Dan Nlundulu.

Thẻ vàng cho Dan Nlundulu.

45+4' Thẻ vàng cho Auston Trusty.

Thẻ vàng cho Auston Trusty.

35'

Kelechi Iheanacho rời sân và được thay thế bởi Johnny Kenny.

23'

Kieran Tierney đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - Reo Hatate ghi bàn!

V À A A O O O - Reo Hatate ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Marcus Fraser.

Thẻ vàng cho Marcus Fraser.

Đội hình xuất phát St. Mirren vs Celtic

St. Mirren (3-5-2): Shamal George (1), Marcus Fraser (22), Richard King (5), Miguel Freckleton (21), Conor McMenamin (10), Killian Phillips (88), Keanu Baccus (25), Alexander Gogic (13), Declan John (24), Jonah Ayunga (11), Dan Nlundulu (14)

Celtic (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Tony Ralston (56), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Arne Engels (27), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Daizen Maeda (38), Kelechi Iheanacho (17), Sebastian Tounekti (23)

St. Mirren
St. Mirren
3-5-2
1
Shamal George
22
Marcus Fraser
5
Richard King
21
Miguel Freckleton
10
Conor McMenamin
88
Killian Phillips
25
Keanu Baccus
13
Alexander Gogic
24
Declan John
11
Jonah Ayunga
14
Dan Nlundulu
23
Sebastian Tounekti
17
Kelechi Iheanacho
38
Daizen Maeda
41
Reo Hatate
42
Callum McGregor
27
Arne Engels
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
56
Tony Ralston
1
Kasper Schmeichel
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
72’
Conor McMenamin
Jayden Richardson
35’
Kelechi Iheanacho
Johnny Kenny
72’
Dan Nlundulu
Mikael Mandron
72’
Kieran Tierney
Luke McCowan
78’
Declan John
Scott Tanser
72’
Sebastian Tounekti
James Forrest
81’
Jonah Ayunga
Evan Mooney
73’
Anthony Ralston
Colby Donovan
84’
Arne Engels
Yang Hyun-jun
Cầu thủ dự bị
Ryan Mullen
Viljami Sinisalo
Jayden Richardson
Benjamin Nygren
Scott Tanser
Michel-Ange Balikwisha
Fraser Taylor
Yang Hyun-jun
Liam Donnelly
Luke McCowan
Mark O'Hara
Johnny Kenny
Roland Idowu
Paulo Bernardo
Evan Mooney
James Forrest
Mikael Mandron
Colby Donovan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
04/04 - 2015
21/08 - 2021
23/12 - 2021
03/03 - 2022
18/09 - 2022
19/01 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
12/02 - 2023
VĐQG Scotland
05/03 - 2023
02/11 - 2023
03/01 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2024
VĐQG Scotland
13/04 - 2024
25/08 - 2024
05/01 - 2025
02/03 - 2025
03/08 - 2025
23/11 - 2025
Scotland League Cup
14/12 - 2025
VĐQG Scotland
11/04 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/04 - 2026
H1: 2-0 | HP: 4-0

Thành tích gần đây St. Mirren

Scotland League Cup
26/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
Giao hữu
27/06 - 2026
VĐQG Scotland
26/05 - 2026
22/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Celtic

Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026
14/07 - 2026
08/07 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
23/05 - 2026
H1: 2-0
VĐQG Scotland
16/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/04 - 2026
H1: 2-0 | HP: 4-0
VĐQG Scotland
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng Scotland League Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen4400912T T T T
2Queen's ParkQueen's Park430159T T B T
3Kelty HeartsKelty Hearts4112-45H B T B
4Queen of the SouthQueen of the South4112-24H T B B
5Brora RangersBrora Rangers4004-80B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United430179T B T T
2MontroseMontrose430139T T T B
3ArbroathArbroath4202-36T B B T
4Stirling AlbionStirling Albion4103-23B T B B
5SpartansSpartans4103-53
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren430189T T T B
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430169B T T T
3East KilbrideEast Kilbride420236T B T B
4DumbartonDumbarton4103-73B B B T
5Cove RangersCove Rangers4103-103T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4310811T T H T
2Dundee FCDundee FC43101110T T H T
3ClydeClyde4202-26T B T B
4AirdrieoniansAirdrieonians4103-33B B T B
5Annan AthleticAnnan Athletic4004-140B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StenhousemuirStenhousemuir4220310T T H H
2Partick ThistlePartick Thistle4220109T T H H
3LivingstonLivingston4220108T H T H
4Forfar AthleticForfar Athletic4103-123B B B T
5Brechin CityBrechin City4004-110B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Inverness CTInverness CT4310411H T T T
2East FifeEast Fife422049H T T H
3St. JohnstoneSt. Johnstone421147T T B H
4Linlithgow RoseLinlithgow Rose4103-53T B B B
5Greenock MortonGreenock Morton4004-70B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ayr UnitedAyr United4400712T T T T
2FalkirkFalkirk421177T B H T
3Edinburgh CityEdinburgh City4202-36B T B T
4Alloa AthleticAlloa Athletic4022-54B H H B
5StranraerStranraer4013-61B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock422029H T T H
2Hamilton AcademicalHamilton Academical421158T H B T
3Raith RoversRaith Rovers422038T H H T
4PeterheadPeterhead411205B T B H
5Elgin CityElgin City4004-100B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow