Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát St. Mirren vs Partick Thistle
St. Mirren (3-1-4-2): Ross Sinclair (27), Alexander Gogic (13), Miguel Freckleton (21), Marcus Fraser (22), Jacob Devaney (8), Jayden Richardson (2), Allan Campbell (16), Killian Phillips (88), Scott Tanser (3), Jake Young (20), Mikael Mandron (9)
Partick Thistle (4-4-2): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Cale Loughrey (22), Patrick Reading (3), Ben Stanway (26), Luke McBeth (19), Robbie Crawford (14), Aidan Fitzpatrick (21), Tony Watt (32), Alex Samuel (9)

St. Mirren
3-1-4-2
27
Ross Sinclair
13
Alexander Gogic
21
Miguel Freckleton
22
Marcus Fraser
8
Jacob Devaney
2
Jayden Richardson
16
Allan Campbell
88
Killian Phillips
3
Scott Tanser
20
Jake Young
9
Mikael Mandron
9
Alex Samuel
32
Tony Watt
21
Aidan Fitzpatrick
14
Robbie Crawford
19
Luke McBeth
26
Ben Stanway
3
Patrick Reading
22
Cale Loughrey
5
Lee Ashcroft
24
Ben McPherson
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Grant Tamosevicius | Lewis Budinauckas | ||
Richard King | Cammy Logan | ||
Thomas Falconer | Liam Dolan | ||
Roland Idowu | Kyle Turner | ||
Jalmaro Tyreese Calvin | Logan Chalmers | ||
Dan Nlundulu | Gary Mackay-Steven | ||
Luke Douglas | Matthew Falconer | ||
Conor McMenamin | Tsoanelo Letsosa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch