Senan Mullen rời sân và được thay thế bởi Connor Parsons.
M. Strods 1 | |
Markuss Strods (Kiến tạo: Douglas James-Taylor) 1 | |
Ryan Edmondson (Kiến tạo: Luke Turner) 10 | |
Chris Forrester (Thay: Aidan Keena) 22 | |
Jamie Lennon 42 | |
Adam McDonnell 52 | |
Ryan Edmondson (Kiến tạo: Chris Forrester) 53 | |
Zane Myers (Thay: Ross Tierney) 61 | |
Colm Whelan (Thay: Adam McDonnell) 61 | |
Sadou Diallo (Thay: Dayle Rooney) 61 | |
Anthony Breslin (Thay: Zack Elbouzedi) 68 | |
Leigh Kavanagh (Thay: Douglas James-Taylor) 69 | |
Connor Parsons (Thay: Senan Mullen) 80 | |
Darragh Nugent (Thay: Ryan Edmondson) 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến St. Patrick's Athletic vs Bohemian FC
Douglas James-Taylor rời sân và được thay thế bởi Leigh Kavanagh.
Zack Elbouzedi rời sân và được thay thế bởi Anthony Breslin.
Dayle Rooney rời sân và được thay thế bởi Sadou Diallo.
Adam McDonnell rời sân và được thay thế bởi Colm Whelan.
Ross Tierney rời sân và được thay thế bởi Zane Myers.
Chris Forrester đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan Edmondson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Adam McDonnell.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Jamie Lennon đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Aidan Keena rời sân và được thay thế bởi Chris Forrester.
Luke Turner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan Edmondson đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Douglas James-Taylor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Markuss Strods đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Bohemian FC


Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Bohemian FC
St. Patrick's Athletic (4-4-2): Joseph Anang (94), James Brown (23), Joe Redmond (4), Tom Grivosti (5), Luke Turner (24), Kian Leavy (10), Jamie Lennon (6), Barry Baggley (19), Zack Elbouzedi (7), Ryan Edmondson (27), Aidan Keena (9)
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Sam Todd (22), Senan Mullen (15), Adam McDonnell (17), Dawson Devoy (10), Dayle Rooney (11), Ross Tierney (26), Markuss Strods (32), Douglas James-Taylor (18)


| Thay người | |||
| 22’ | Aidan Keena Chris Forrester | 61’ | Dayle Rooney Sadou Diallo |
| 68’ | Zack Elbouzedi Anthony Breslin | 61’ | Adam McDonnell Colm Whelan |
| 87’ | Ryan Edmondson Darragh Nugent | 61’ | Ross Tierney Zane Myers |
| 69’ | Douglas James-Taylor Leigh Kavanagh | ||
| 80’ | Senan Mullen Connor Parsons | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Paul Walters | ||
Sean Hoare | Ryan Burke | ||
Anthony Breslin | Niall Morahan | ||
Ronan Boyce | Sadou Diallo | ||
Chris Forrester | Connor Parsons | ||
Darragh Nugent | Colm Whelan | ||
Jason McClelland | Leigh Kavanagh | ||
Glory Nzingo | Zane Myers | ||
Sam Rooney | Cian Byrne | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Bohemian FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 13 | 26 | T T B B T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H H B B | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 1 | 17 | H B H H T | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | T B T T B | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H T B B B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B B H T T | |
| 9 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | H H H B B | |
| 10 | 12 | 0 | 4 | 8 | -16 | 4 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch