Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mark Doyle 16 | |
Kian Leavy 34 | |
Conor Kane (Thay: Kieran Cruise) 37 | |
Sean Hoare 39 | |
Romal Palmer 45+1' | |
Zack Elbouzedi (Kiến tạo: Luke Turner) 61 | |
Thomas Oluwa (Thay: Ethan O'Brien) 66 | |
Jason Bucknor (Thay: Jago Godden) 66 | |
Anthony Breslin (Thay: Zack Elbouzedi) 69 | |
Darragh Nugent (Thay: Romal Palmer) 79 | |
Barry Baggley (Thay: Aidan Keena) 80 | |
Chris Forrester (Thay: Jamie Lennon) 84 | |
Max Mata (Thay: Ryan Edmondson) 84 | |
Dare Kareem (Thay: Mark Doyle) 88 |
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Drogheda United


Diễn biến St. Patrick's Athletic vs Drogheda United
Mark Doyle rời sân và được thay thế bởi Dare Kareem.
Ryan Edmondson rời sân và Max Mata vào thay thế.
Jamie Lennon rời sân và Chris Forrester vào thay thế.
Aidan Keena rời sân và được thay thế bởi Barry Baggley.
Romal Palmer rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
Zack Elbouzedi rời sân và được thay thế bởi Anthony Breslin.
Jago Godden rời sân và được thay thế bởi Jason Bucknor.
Ethan O'Brien rời sân và được thay thế bởi Thomas Oluwa.
Luke Turner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zack Elbouzedi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Romal Palmer.
Thẻ vàng cho Sean Hoare.
Kieran Cruise rời sân và được thay thế bởi Conor Kane.
V À A A O O O - Kian Leavy đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mark Doyle.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Drogheda United
St. Patrick's Athletic (3-4-2-1): Danny Rogers (1), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Luke Turner (24), James Brown (23), Jamie Lennon (6), Romal Palmer (17), Zack Elbouzedi (7), Kian Leavy (10), Aidan Keena (9), Ryan Edmondson (27)
Drogheda United (5-3-2): Fynn Talley (44), Shane Farrell (17), Edwin Agbaje (2), Conor Keeley (22), Leo Burney (5), Kieran Cruise (31), Brandon Kavanagh (10), Ryan Brennan (19), Ethan O'Brien (8), Jago Godden (6), Mark Doyle (14)


| Thay người | |||
| 69’ | Zack Elbouzedi Anthony Breslin | 37’ | Kieran Cruise Conor Kane |
| 79’ | Romal Palmer Darragh Nugent | 66’ | Jago Godden Jason Bucknor |
| 80’ | Aidan Keena Barry Baggley | 66’ | Ethan O'Brien Thomas Oluwa |
| 84’ | Jamie Lennon Chris Forrester | 88’ | Mark Doyle Dare Kareem |
| 84’ | Ryan Edmondson Max Mata | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Luke Dennison | ||
Tom Grivosti | Conor Kane | ||
Anthony Breslin | Andrew Quinn | ||
Jason McClelland | James Bolger | ||
Darragh Nugent | Jason Bucknor | ||
Barry Baggley | Scott Brady | ||
Chris Forrester | Thomas Oluwa | ||
Max Mata | Cian O'Connor | ||
Sam Rooney | Dare Kareem | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Drogheda United
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 15 | 43 | B T T B T | |
| 2 | 21 | 11 | 5 | 5 | 18 | 38 | B H B T T | |
| 3 | 21 | 9 | 8 | 4 | 5 | 35 | T H T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 21 | 7 | 9 | 5 | 2 | 30 | T H H T H | |
| 6 | 22 | 5 | 10 | 7 | 1 | 25 | H H B T B | |
| 7 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | T B H B T | |
| 8 | 21 | 5 | 7 | 9 | -9 | 22 | B H H B H | |
| 9 | 21 | 5 | 4 | 12 | -18 | 19 | B T B B B | |
| 10 | 21 | 2 | 8 | 11 | -17 | 14 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch