Thẻ vàng cho James Brown.
Bobby Burns 5 | |
Robert Cornwall 12 | |
Aodh Dervin 24 | |
Anthony Breslin 35 | |
(Pen) Daryl Horgan 36 | |
Egor Vassenin (Thay: Robert Cornwall) 46 | |
Keith Buckley (Thay: Aodh Dervin) 46 | |
Sean Hoare 49 | |
Sean Hoare (Kiến tạo: Aidan Keena) 57 | |
Chris Forrester (Thay: Barry Baggley) 57 | |
Jason McClelland (Thay: Anthony Breslin) 57 | |
Declan McDaid (Thay: Trevor Clarke) 69 | |
Keith Buckley 70 | |
Shane Tracey (Thay: Bobby Burns) 76 | |
Sam Rooney (Thay: Ryan Edmondson) 76 | |
Leonardo Gaxha (Thay: Cian Dillon) 77 | |
Darragh Nugent (Thay: Luke Turner) 90 | |
James Brown 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Dundalk


Diễn biến St. Patrick's Athletic vs Dundalk
Luke Turner rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
Cian Dillon rời sân và được thay thế bởi Leonardo Gaxha.
Ryan Edmondson rời sân và được thay thế bởi Sam Rooney.
Bobby Burns rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
Thẻ vàng cho Keith Buckley.
Trevor Clarke rời sân và được thay thế bởi Declan McDaid.
Anthony Breslin rời sân và được thay thế bởi Jason McClelland.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Chris Forrester.
Aidan Keena đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sean Hoare đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sean Hoare.
Aodh Dervin rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Robert Cornwall rời sân và được thay thế bởi Egor Vassenin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Aodh Dervin rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Robert Cornwall rời sân và được thay thế bởi Egor Vassenin.
V À A A O O O - Daryl Horgan từ Dundalk thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Anthony Breslin.
Thẻ vàng cho Aodh Dervin.
Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Dundalk
St. Patrick's Athletic (3-4-1-2): Joseph Anang (94), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Luke Turner (24), James Brown (23), Jamie Lennon (6), Barry Baggley (19), Anthony Breslin (3), Kian Leavy (10), Aidan Keena (9), Ryan Edmondson (27)
Dundalk (3-4-2-1): Enda Minogue (1), Bobby Burns (3), Robert Cornwall (24), Mayowa Animasahun (4), Trevor Clarke (15), Harry Groome (8), Aodh Dervin (6), Tyreke Wilson (22), Ronan Teahan (11), Daryl Horgan (7), Cian Dillon (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Barry Baggley Chris Forrester | 46’ | Robert Cornwall Egor Vassenin |
| 57’ | Anthony Breslin Jason McClelland | 46’ | Aodh Dervin Keith Buckley |
| 76’ | Ryan Edmondson Sam Rooney | 69’ | Trevor Clarke Declan McDaid |
| 90’ | Luke Turner Darragh Nugent | 76’ | Bobby Burns Shane Tracey |
| 77’ | Cian Dillon Leonardo Gaxha | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danny Rogers | Peter Cherrie | ||
Joe Carroll-Byrne | Leonardo Gaxha | ||
Chris Forrester | Aaron Keogh | ||
Tom Grivosti | Declan McDaid | ||
Jason McClelland | Luke Mulligan | ||
Darragh Nugent | Sean Spaight | ||
Billy Canny | Shane Tracey | ||
Sam Rooney | Egor Vassenin | ||
Ryan Sheridan | Keith Buckley | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Dundalk
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 19 | 43 | T B T H H | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 4 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | T B B B H | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T B B T H | |
| 8 | 25 | 6 | 8 | 11 | -12 | 26 | H B B T H | |
| 9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -14 | 22 | B T T H H | |
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch