Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Jack Byrne (Kiến tạo: Cory O'Sullivan) 9 | |
Tom Grivosti (Thay: Sean Hoare) 18 | |
Jack Byrne 45 | |
Edward McGinty 55 | |
Max Mata (Thay: Barry Baggley) 69 | |
Aaron Greene (Thay: Jack Byrne) 72 | |
John O'Sullivan (Thay: Jake Mulraney) 72 | |
Adam Brennan (Thay: Graham Burke) 72 | |
Kian Leavy 74 | |
Matthew Healy 75 | |
Chris Forrester 76 | |
Jason McClelland (Thay: Chris Forrester) 79 | |
Darragh Nugent (Thay: Anthony Breslin) 79 | |
Naj Razi (Thay: Victor Ozhianvuna) 81 | |
John McGovern (Thay: Michael Noonan) 82 | |
John O'Sullivan 84 |
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Shamrock Rovers


Diễn biến St. Patrick's Athletic vs Shamrock Rovers
Thẻ vàng cho John O'Sullivan.
Michael Noonan rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Victor Ozhianvuna rời sân và được thay thế bởi Naj Razi.
Anthony Breslin rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
Chris Forrester rời sân và được thay thế bởi Jason McClelland.
Thẻ vàng cho Chris Forrester.
Thẻ vàng cho Matthew Healy.
Thẻ vàng cho Kian Leavy.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Adam Brennan.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi John O'Sullivan.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Max Mata.
Thẻ vàng cho Edward McGinty.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jack Byrne.
Sean Hoare rời sân và được thay thế bởi Tom Grivosti.
Cory O'Sullivan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Byrne đã ghi bàn!
V À A A O O O O Shamrock Rovers ghi bàn.
Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic (3-4-2-1): Joseph Anang (94), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Luke Turner (24), James Brown (23), Jamie Lennon (6), Barry Baggley (19), Anthony Breslin (3), Kian Leavy (10), Chris Forrester (8), Ryan Edmondson (27)
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Roberto Lopes (4), Cory O'Sullivan (27), Jake Mulraney (11), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Danny Grant (21), Victor Ozhianvuna (36), Graham Burke (10), Michael Noonan (31)


| Thay người | |||
| 18’ | Sean Hoare Tom Grivosti | 72’ | Jack Byrne Aaron Greene |
| 69’ | Barry Baggley Max Mata | 72’ | Graham Burke Adam Brennan |
| 79’ | Chris Forrester Jason McClelland | 72’ | Jake Mulraney John O'Sullivan |
| 79’ | Anthony Breslin Darragh Nugent | 81’ | Victor Ozhianvuna Najemedine Razi |
| 82’ | Michael Noonan John McGovern | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Alex Noonan | ||
Tom Grivosti | Adam Matthews | ||
Billy Canny | Enda Stevens | ||
Jason McClelland | Aaron Greene | ||
Darragh Nugent | Maleace Asamoah | ||
Rhys Bartley | Adam Brennan | ||
Sam Rooney | Najemedine Razi | ||
Glory Nzingo | John O'Sullivan | ||
Max Mata | John McGovern | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | H T H T T | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | H T T B B | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 7 | 20 | H H H H B | |
| 4 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H T B B | |
| 7 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | H H B H H | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H H B | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B H T | |
| 10 | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch